Kết liễu là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Kết liễu
Kết liễu là gì? Kết liễu là động từ chỉ hành động chấm dứt, kết thúc hoàn toàn một việc gì đó hoặc thủ tiêu, làm mất đi sự sống của ai đó. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “kết liễu” nhé!
Kết liễu nghĩa là gì?
Kết liễu là động từ mang nghĩa chấm dứt hoàn toàn, kết thúc dứt điểm một sự việc hoặc thủ tiêu, làm mất đi sự sống. Từ này có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Xong xuôi, hoàn tất: Dùng khi nói về việc kết thúc trọn vẹn một công việc, sự kiện. Ví dụ: “Kết liễu chiến tranh” nghĩa là chấm dứt hoàn toàn cuộc chiến.
Nghĩa 2 – Thủ tiêu, giết chết: Dùng khi nói về việc chấm dứt sự sống của ai đó. Ví dụ: “Kết liễu đời tên phản bội” nghĩa là giết chết kẻ phản bội.
Trong giao tiếp hiện đại, “kết liễu” thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh với nghĩa tiêu diệt đối thủ. Từ này mang sắc thái mạnh, dứt khoát hơn so với “kết thúc” hay “chấm dứt” thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết liễu”
“Kết liễu” là từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 結了. Trong đó, “kết” (結) nghĩa là buộc lại, kết thúc; “liễu” (了) nghĩa là xong, hoàn tất. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa chấm dứt triệt để, không còn gì tiếp diễn.
Sử dụng “kết liễu” khi muốn nhấn mạnh tính dứt khoát, quyết định cuối cùng không thể đảo ngược.
Kết liễu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết liễu” được dùng khi nói về việc chấm dứt hoàn toàn một sự việc, tiêu diệt đối thủ, hoặc kết thúc một giai đoạn quan trọng mang tính quyết định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết liễu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết liễu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiệp định Paris đã kết liễu cuộc chiến tranh kéo dài nhiều năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chấm dứt hoàn toàn, kết thúc trọn vẹn cuộc chiến.
Ví dụ 2: “Người hùng đã kết liễu tên ác nhân trong trận chiến cuối cùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu diệt, giết chết đối thủ – thường gặp trong phim hành động.
Ví dụ 3: “Quyết định này sẽ kết liễu mọi tranh cãi về dự án.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chấm dứt triệt để một vấn đề đang gây bất đồng.
Ví dụ 4: “Bàn thắng phút 90 đã kết liễu hy vọng của đội khách.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, nghĩa là chấm dứt hoàn toàn cơ hội chiến thắng của đối phương.
Ví dụ 5: “Cơn bão đã kết liễu vụ mùa của nông dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phá hủy hoàn toàn, không còn gì cứu vãn được.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết liễu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết liễu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chấm dứt | Bắt đầu |
| Kết thúc | Khởi đầu |
| Thủ tiêu | Duy trì |
| Tiêu diệt | Tiếp tục |
| Hoàn tất | Kéo dài |
| Xong xuôi | Gìn giữ |
Dịch “Kết liễu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết liễu | 結了 (Jiéliǎo) | Terminate / End | 終わらせる (Owaraseru) | 끝내다 (Kkeutnaeda) |
Kết luận
Kết liễu là gì? Tóm lại, kết liễu là từ Hán-Việt chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn hoặc thủ tiêu, mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
