Kết hôn là gì? 💍 Ý nghĩa, cách dùng Kết hôn
Kết hôn là gì? Kết hôn là việc nam và nữ chính thức trở thành vợ chồng theo quy định pháp luật hoặc phong tục truyền thống. Đây là sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt trong cuộc đời mỗi người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, điều kiện và những quy định liên quan đến kết hôn tại Việt Nam nhé!
Kết hôn nghĩa là gì?
Kết hôn là sự kiện pháp lý xác lập quan hệ vợ chồng giữa nam và nữ, được Nhà nước công nhận và bảo vệ. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kết” nghĩa là buộc, nối lại; “hôn” nghĩa là hôn nhân, cưới xin.
Trong cuộc sống, từ “kết hôn” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về mặt pháp lý: Kết hôn là việc đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, tạo ra quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng được pháp luật bảo hộ. Giấy chứng nhận kết hôn là văn bản pháp lý xác nhận quan hệ hôn nhân.
Về mặt văn hóa: Kết hôn thường gắn liền với lễ cưới truyền thống, bao gồm các nghi thức như ăn hỏi, rước dâu, tiệc cưới. Đây là dịp để hai gia đình chính thức trở thành thông gia.
Về mặt xã hội: Kết hôn đánh dấu việc hai người lập gia đình, cùng nhau xây dựng tổ ấm và có thể sinh con, nuôi dạy thế hệ sau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết hôn”
Từ “kết hôn” có nguồn gốc Hán-Việt (結婚), du nhập vào tiếng Việt từ văn hóa Trung Hoa cổ đại. Hôn nhân là thiết chế xã hội xuất hiện từ hàng nghìn năm, được quy định trong luật pháp và phong tục của mọi quốc gia.
Sử dụng “kết hôn” khi nói về việc đăng ký hôn nhân, tổ chức lễ cưới, hoặc khi đề cập đến quan hệ vợ chồng hợp pháp.
Kết hôn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết hôn” được dùng trong ngữ cảnh pháp lý khi đăng ký hôn nhân, trong đời sống khi nói về việc cưới xin, hoặc trong văn bản hành chính liên quan đến tình trạng hôn nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết hôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết hôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Họ đã đăng ký kết hôn tại UBND phường sáng nay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ việc đăng ký hôn nhân tại cơ quan nhà nước.
Ví dụ 2: “Tuổi kết hôn tối thiểu theo luật Việt Nam là 18 với nữ và 20 với nam.”
Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về độ tuổi được phép kết hôn.
Ví dụ 3: “Anh ấy quyết định kết hôn với người yêu sau 5 năm hẹn hò.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, chỉ việc tiến tới hôn nhân.
Ví dụ 4: “Giấy chứng nhận kết hôn là điều kiện để làm thủ tục bảo lãnh visa.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp lý chứng minh tình trạng hôn nhân.
Ví dụ 5: “Tình trạng hôn nhân: Đã kết hôn.”
Phân tích: Cách ghi trong các biểu mẫu, hồ sơ hành chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết hôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết hôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cưới | Ly hôn |
| Thành hôn | Ly dị |
| Kết duyên | Độc thân |
| Lập gia đình | Chia tay |
| Nên duyên | Góa bụa |
| Cưới hỏi | Tan vỡ |
Dịch “Kết hôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết hôn | 結婚 (Jiéhūn) | Marriage / Get married | 結婚 (Kekkon) | 결혼 (Gyeolhon) |
Kết luận
Kết hôn là gì? Tóm lại, kết hôn là việc nam nữ chính thức trở thành vợ chồng theo pháp luật. Đây là bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của một gia đình mới trong xã hội.
