Kết cấu hạ tầng là gì? 🏗️ Nghĩa Kết cấu hạ tầng
Kết cấu hạ tầng là gì? Kết cấu hạ tầng là tổng thể các cơ sở vật chất, kỹ thuật, kiến trúc phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất và đời sống của nhân dân, được bố trí trên một phạm vi lãnh thổ nhất định. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển kinh tế – xã hội của mỗi quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và vai trò của kết cấu hạ tầng nhé!
Kết cấu hạ tầng nghĩa là gì?
Kết cấu hạ tầng là tổng thể các ngành vật chất – kỹ thuật, các loại hình hoạt động phục vụ sản xuất và đời sống xã hội. Theo Từ điển Bách khoa Toàn thư Việt Nam, đây là khái niệm chung để chỉ đường bộ, đường sắt, bệnh viện, trường học, hệ thống thủy lợi, cấp nước…
Trong thực tế, kết cấu hạ tầng được phân thành hai loại chính:
Kết cấu hạ tầng kỹ thuật: Bao gồm các công trình giao thông vận tải (đường xá, cầu cống, sân bay), hệ thống điện, cấp thoát nước, bưu chính viễn thông, cáp quang, vệ tinh…
Kết cấu hạ tầng xã hội: Bao gồm các công trình phục vụ giáo dục, y tế, văn hóa như trường học, bệnh viện, trung tâm thể thao, khu vui chơi giải trí…
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết cấu hạ tầng”
Thuật ngữ “kết cấu hạ tầng” bắt nguồn từ tiếng Latin “Infrastructura”, trong đó “Infra” nghĩa là nền tảng, hạ tầng và “Structura” nghĩa là kết cấu, cấu trúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được gọi là “Infrastructure”.
Sử dụng từ “kết cấu hạ tầng” khi nói về các công trình vật chất kỹ thuật phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, hoặc khi đề cập đến nền tảng vật chất của một vùng, địa phương hay quốc gia.
Kết cấu hạ tầng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết cấu hạ tầng” được dùng trong lĩnh vực kinh tế, quy hoạch đô thị, xây dựng, khi bàn về các công trình giao thông, điện nước, viễn thông hoặc các dự án phát triển vùng miền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết cấu hạ tầng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết cấu hạ tầng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính phủ đầu tư mạnh vào kết cấu hạ tầng giao thông để thúc đẩy phát triển kinh tế.”
Phân tích: Chỉ hệ thống đường sá, cầu cống, sân bay phục vụ vận chuyển hàng hóa và hành khách.
Ví dụ 2: “Kết cấu hạ tầng điện nước của khu công nghiệp đã được hoàn thiện.”
Phân tích: Đề cập đến hệ thống cung cấp điện và nước cho hoạt động sản xuất.
Ví dụ 3: “Vùng nông thôn cần được đầu tư kết cấu hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện.”
Phân tích: Chỉ các công trình phục vụ nhu cầu giáo dục và y tế của người dân.
Ví dụ 4: “Kết cấu hạ tầng viễn thông hiện đại giúp kết nối Internet tốc độ cao.”
Phân tích: Đề cập đến hệ thống cáp quang, trạm phát sóng, vệ tinh phục vụ truyền thông.
Ví dụ 5: “Đô thị hóa nhanh đòi hỏi phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu xây dựng toàn diện các công trình kỹ thuật và xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết cấu hạ tầng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết cấu hạ tầng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ sở hạ tầng | Kiến trúc thượng tầng |
| Hạ tầng cơ sở | Thượng tầng kiến trúc |
| Nền tảng vật chất | Ý thức hệ |
| Cơ sở vật chất | Thiết chế chính trị |
| Hạ tầng kỹ thuật | Hình thái ý thức |
| Tiện ích công cộng | Quan điểm tư tưởng |
Dịch “Kết cấu hạ tầng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết cấu hạ tầng | 基础设施 (Jīchǔ shèshī) | Infrastructure | インフラ (Infura) | 인프라 (Inpeura) |
Kết luận
Kết cấu hạ tầng là gì? Tóm lại, kết cấu hạ tầng là tổng thể các cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ sản xuất và đời sống xã hội. Đây là nền tảng quan trọng quyết định sự phát triển kinh tế – xã hội của mỗi quốc gia.
