Kẻo là gì? ⚠️ Nghĩa, giải thích từ Kẻo

Kẻo là gì? Kẻo là từ nối dùng để biểu thị điều cần tránh hoặc muốn tránh, mang nghĩa “nếu không thì sẽ”, “để khỏi”. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, giúp câu văn thêm phần cảnh báo, nhắc nhở. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “kẻo” chính xác và tự nhiên trong tiếng Việt nhé!

Kẻo nghĩa là gì?

Kẻo là từ nối biểu thị điều sắp nêu ra là cần tránh, bằng cách phải thực hiện điều vừa nói đến – nếu không thì sẽ gặp điều không hay. Từ này thuộc nhóm từ nối chỉ mục đích trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp, “kẻo” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong lời nhắc nhở: “Kẻo” thường dùng để cảnh báo nhẹ nhàng, khuyên người nghe hành động ngay để tránh hậu quả xấu. Ví dụ: “Đi nhanh kẻo muộn.”

Trong lời dặn dò: Cha mẹ, người lớn tuổi hay dùng “kẻo” khi dặn con cháu. Ví dụ: “Mặc áo ấm vào kẻo cảm lạnh.”

Trong văn viết: “Kẻo” xuất hiện trong văn học, ca dao để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý cảnh báo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻo”

Từ “kẻo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “kẻo” được ghi bằng các chữ như 翹, 嬌, 矯. Từ này có mối liên hệ ngữ âm với “khéo” trong một số phương ngữ.

Sử dụng “kẻo” khi muốn cảnh báo, nhắc nhở ai đó hành động để tránh điều không mong muốn xảy ra.

Kẻo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kẻo” được dùng khi đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc nhắc nhở, nhằm giúp người nghe tránh được hậu quả tiêu cực nếu không hành động kịp thời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẻo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đi ngay kẻo muộn giờ làm.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó cần đi ngay, nếu không sẽ bị muộn.

Ví dụ 2: “Vào nhà đi kẻo gió lạnh.”

Phân tích: Dặn dò người nghe vào nhà để tránh bị gió lạnh thổi.

Ví dụ 3: “Cá nóng ăn ngay kẻo tanh.”

Phân tích: Khuyên ăn cá khi còn nóng, nếu không để nguội sẽ có mùi tanh.

Ví dụ 4: “Tôi muốn nói rõ, kẻo anh lại hiểu lầm.”

Phân tích: Giải thích trước để tránh việc người nghe hiểu sai ý.

Ví dụ 5: “Học bài đi kẻo mai kiểm tra không làm được.”

Phân tích: Nhắc nhở học sinh chuẩn bị bài để tránh kết quả không tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Để khỏi Để mà
Nếu không thì Để cho
Không thì Nhằm
Bằng không Hầu
Chẳng vậy Cốt để
E rằng Ngõ hầu

Dịch “Kẻo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẻo 免得 (Miǎn de) Lest / Otherwise さもないと (Samonaito) 그렇지 않으면 (Geureochi aneumyeon)

Kết luận

Kẻo là gì? Tóm lại, “kẻo” là từ nối mang nghĩa “nếu không thì”, dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở trong giao tiếp. Hiểu đúng cách dùng “kẻo” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.