Keo kiệt là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Keo kiệt
Keo kiệt là gì? Keo kiệt là tính từ chỉ người hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của, không sẵn lòng chi tiêu hay chia sẻ với người khác. Đây là đặc điểm tính cách tiêu cực, ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách khắc phục tính keo kiệt nhé!
Keo kiệt nghĩa là gì?
Keo kiệt là tính từ chỉ những người không sẵn lòng chi tiêu, thường xuyên giữ lại tài sản cho bản thân mà không muốn chia sẻ với người khác dù có điều kiện. Đây là thói xấu bị xã hội phê phán.
Từ “keo kiệt” được ghép từ hai thành tố: “keo” mang nghĩa dính chặt, giữ khư khư; “kiệt” có nghĩa là khô kiệt, cạn kiệt. Hai từ kết hợp tạo thành hình ảnh người không bao giờ muốn tiêu tốn tài sản của mình.
Phân biệt keo kiệt và tiết kiệm: Tiết kiệm là thói quen chi tiêu hợp lý, có kế hoạch. Ngược lại, keo kiệt là trạng thái cực đoan, khiến con người ngần ngại chi tiêu ngay cả khi cần thiết. Người keo kiệt thường ám ảnh về việc giữ tiền và tránh tiêu tốn bất cứ thứ gì.
Biểu hiện của người keo kiệt: Luôn tính toán từng đồng, né tránh đóng góp, phàn nàn về chi tiêu, nghi ngờ ý định người khác khi liên quan đến tài chính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Keo kiệt”
Từ “keo kiệt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Ngoài ra còn có biến thể “keo kiết” được sử dụng ở một số vùng miền.
Sử dụng từ “keo kiệt” khi muốn phê phán, nhận xét về tính cách bủn xỉn, hà tiện quá mức của ai đó trong việc chi tiêu tiền bạc hoặc chia sẻ tài sản.
Keo kiệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “keo kiệt” được dùng khi nhận xét tính cách bủn xỉn, phê phán người không chịu chi tiêu dù có điều kiện, hoặc mô tả thái độ giữ khư khư tài sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Keo kiệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “keo kiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy nổi tiếng giàu có mà keo kiệt, chẳng bao giờ giúp đỡ ai.”
Phân tích: Nhận xét về tính cách bủn xỉn của người giàu nhưng không chịu chia sẻ.
Ví dụ 2: “Đối với vợ con mà cũng keo kiệt thì thật đáng trách.”
Phân tích: Phê phán người hà tiện ngay cả với người thân trong gia đình.
Ví dụ 3: “Công ty quá keo kiệt nên đã không tăng lương cho nhân viên.”
Phân tích: Chỉ trích tổ chức không chịu chi trả xứng đáng cho người lao động.
Ví dụ 4: “Anh ta keo kiệt đến mức không dám mua cho mình một bộ quần áo mới.”
Phân tích: Mô tả mức độ hà tiện cực đoan, ảnh hưởng đến chính bản thân.
Ví dụ 5: “Đừng keo kiệt lời khen với người khác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên người ta nên rộng lượng trong việc khen ngợi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Keo kiệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “keo kiệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bủn xỉn | Hào phóng |
| Hà tiện | Rộng rãi |
| Ki bo | Phóng khoáng |
| Bần tiện | Khoáng đạt |
| Nhỏ nhen | Đại lượng |
| Rít róng | Thoáng tay |
Dịch “Keo kiệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Keo kiệt | 吝啬 (Lìnsè) | Stingy / Miserly | けち (Kechi) | 인색한 (Insaekhan) |
Kết luận
Keo kiệt là gì? Tóm lại, keo kiệt là tính cách hà tiện, bủn xỉn quá mức, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ. Hiểu đúng từ “keo kiệt” giúp bạn nhận diện và tránh xa thói xấu này.
