Tran-zi-to là gì? 📻 Khái niệm
Tran-zi-to là gì? Tran-zi-to (transistor) là linh kiện bán dẫn có khả năng khuếch đại tín hiệu điện hoặc đóng ngắt mạch điện tử. Đây là phát minh mang tính cách mạng, đặt nền móng cho toàn bộ công nghệ điện tử hiện đại từ radio, tivi đến smartphone, máy tính. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng của tran-zi-to ngay bên dưới!
Tran-zi-to là gì?
Tran-zi-to là linh kiện điện tử bán dẫn, có chức năng khuếch đại dòng điện, điện áp hoặc hoạt động như công tắc đóng ngắt trong mạch điện. Đây là danh từ phiên âm từ tiếng Anh “transistor”, được ghép từ “transfer” (truyền) và “resistor” (điện trở).
Trong tiếng Việt, “tran-zi-to” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Về cấu tạo: Tran-zi-to gồm ba lớp bán dẫn ghép lại, tạo thành ba cực: cực phát (E – Emitter), cực gốc (B – Base) và cực thu (C – Collector).
Về phân loại: Có hai loại chính là tran-zi-to NPN và PNP, phân biệt theo cách sắp xếp các lớp bán dẫn loại N và loại P.
Về chức năng: Tran-zi-to có thể khuếch đại tín hiệu yếu thành tín hiệu mạnh hơn, hoặc hoạt động như công tắc điện tử trong các mạch số.
Tran-zi-to có nguồn gốc từ đâu?
Tran-zi-to được phát minh năm 1947 tại phòng thí nghiệm Bell Labs (Mỹ) bởi ba nhà khoa học John Bardeen, Walter Brattain và William Shockley. Phát minh này đã thay thế đèn điện tử chân không cồng kềnh, mở ra kỷ nguyên điện tử bán dẫn.
Sử dụng “tran-zi-to” khi nói về linh kiện bán dẫn trong các mạch điện tử, thiết bị khuếch đại hoặc vi mạch.
Cách sử dụng “Tran-zi-to”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tran-zi-to” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tran-zi-to” trong tiếng Việt
Văn viết kỹ thuật: Thường viết là “transistor” hoặc phiên âm “tran-zi-to”, “tranzito”. Ký hiệu trong sơ đồ mạch là Q hoặc T.
Văn nói: Phát âm là “tran-zi-tơ” hoặc “tran-xi-tơ”, đôi khi gọi tắt là “bóng bán dẫn”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tran-zi-to”
Từ “tran-zi-to” được dùng phổ biến trong lĩnh vực điện tử, kỹ thuật và đời sống:
Ví dụ 1: “Mạch khuếch đại này sử dụng tran-zi-to NPN 2N2222.”
Phân tích: Chỉ loại linh kiện cụ thể dùng trong mạch khuếch đại.
Ví dụ 2: “Tran-zi-to bị cháy nên radio không hoạt động.”
Phân tích: Dùng để chỉ linh kiện hỏng trong thiết bị điện tử.
Ví dụ 3: “Một con chip CPU có thể chứa hàng tỷ tran-zi-to.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của tran-zi-to trong vi mạch hiện đại.
Ví dụ 4: “Thợ điện tử đang kiểm tra tran-zi-to bằng đồng hồ vạn năng.”
Phân tích: Mô tả thao tác kỹ thuật với linh kiện.
Ví dụ 5: “Ngày xưa ông nội có chiếc radio tran-zi-to rất quý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ radio bán dẫn cầm tay.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tran-zi-to”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tran-zi-to” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm tran-zi-to với điện trở hoặc tụ điện.
Cách phân biệt: Tran-zi-to có 3 chân, có khả năng khuếch đại; điện trở và tụ điện chỉ có 2 chân.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tran-si-to”, “tranzisto”.
Cách viết đúng: “Tran-zi-to” hoặc “transistor” theo nguyên gốc tiếng Anh.
Trường hợp 3: Lắp ngược chân tran-zi-to khi thực hành.
Cách làm đúng: Xác định đúng các cực E, B, C theo datasheet trước khi lắp mạch.
“Tran-zi-to”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tran-zi-to”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Transistor | Đèn điện tử chân không |
| Bóng bán dẫn | Đèn ống |
| Linh kiện bán dẫn | Linh kiện thụ động |
| BJT (Bipolar Junction Transistor) | Rơ-le cơ khí |
| MOSFET | Công tắc cơ |
| Khuếch đại | Suy hao |
Kết luận
Tran-zi-to là gì? Tóm lại, tran-zi-to là linh kiện bán dẫn có khả năng khuếch đại và đóng ngắt mạch điện. Hiểu đúng về “tran-zi-to” giúp bạn nắm vững kiến thức điện tử cơ bản.
