Kế tục là gì? 👑 Nghĩa và giải thích Kế tục
Kế tục là gì? Kế tục là động từ chỉ việc làm tiếp, thực hiện tiếp công việc hoặc sự nghiệp của người đi trước. Đây là thuật ngữ thể hiện sự tiếp nối, duy trì và phát triển những giá trị, truyền thống đã được gây dựng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kế tục” trong tiếng Việt nhé!
Kế tục nghĩa là gì?
Kế tục là hành động tiếp nhận và tiếp tục thực hiện công việc, sự nghiệp, truyền thống mà người đi trước đã gây dựng. Khác với “kế nhiệm” chỉ việc thay thế chức vụ, “kế tục” nhấn mạnh vào việc duy trì và phát huy những giá trị đã có.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, “kế tục” mang những sắc thái riêng:
Trong lịch sử và chính trị: Kế tục thường gắn với việc tiếp nối sự nghiệp cách mạng, truyền thống đấu tranh của thế hệ trước. Ví dụ: “Kế tục sự nghiệp cách mạng của Bác Hồ.”
Trong gia đình và dòng tộc: Con cháu kế tục truyền thống gia đình, nghề nghiệp hoặc di sản văn hóa của ông cha.
Trong tổ chức, doanh nghiệp: Thế hệ lãnh đạo mới kế tục tầm nhìn, chiến lược và giá trị cốt lõi của người sáng lập.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kế tục”
“Kế tục” là từ Hán Việt, gồm “kế” (繼 – nối tiếp, nối dõi) và “tục” (續 – tiếp tục, liên tục). Ghép lại mang nghĩa nối tiếp và tiếp tục một cách liên tục, không gián đoạn.
Sử dụng “kế tục” khi nói về việc tiếp nối sự nghiệp, truyền thống, công việc của người đi trước với tinh thần duy trì và phát huy.
Kế tục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kế tục” được dùng khi nói về việc tiếp nối truyền thống, sự nghiệp, công việc của thế hệ trước; hoặc khi muốn nhấn mạnh sự duy trì và phát triển những giá trị đã được gây dựng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kế tục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kế tục”:
Ví dụ 1: “Thế hệ trẻ được kỳ vọng sẽ kế tục truyền thống vẻ vang của dân tộc.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ sau trong việc duy trì và phát huy truyền thống tốt đẹp.
Ví dụ 2: “Anh ấy kế tục sự nghiệp kinh doanh của cha mình sau khi ông qua đời.”
Phân tích: Chỉ việc con trai tiếp nhận và tiếp tục phát triển công việc cha đã gây dựng.
Ví dụ 3: “Đảng ta kế tục sự nghiệp cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.”
Phân tích: Thể hiện sự tiếp nối con đường, lý tưởng mà Bác đã vạch ra.
Ví dụ 4: “Người kế tục phải có đủ năng lực và phẩm chất để gánh vác trọng trách.”
Phân tích: “Người kế tục” là danh từ chỉ người được chọn để tiếp nối công việc, sự nghiệp.
Ví dụ 5: “Làng nghề truyền thống này đã được kế tục qua nhiều thế hệ.”
Phân tích: Mô tả sự duy trì nghề thủ công từ đời này sang đời khác không gián đoạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kế tục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kế tục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kế thừa | Từ bỏ |
| Tiếp nối | Chấm dứt |
| Nối tiếp | Gián đoạn |
| Duy trì | Hủy bỏ |
| Tiếp tục | Ngừng lại |
| Kế nghiệp | Bỏ dở |
Dịch “Kế tục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kế tục | 繼續 (Jìxù) | Continue / Succeed | 継続 (Keizoku) | 계속 (Gyesok) |
Kết luận
Kế tục là gì? Tóm lại, kế tục là hành động tiếp nối và duy trì công việc, sự nghiệp, truyền thống của người đi trước. Hiểu đúng từ “kế tục” giúp bạn diễn đạt chính xác tinh thần tiếp nối trong giao tiếp và văn viết.
