Kể cả là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Kể cả
Kể cả là gì? Kể cả là liên từ tiếng Việt dùng để chỉ sự bao gồm, tính gộp vào hoặc nhấn mạnh không loại trừ bất kỳ trường hợp nào. Từ này thường xuất hiện trong câu phức để liệt kê, nhấn mạnh rằng mọi đối tượng đều được tính đến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “kể cả” nhé!
Kể cả nghĩa là gì?
Kể cả là liên từ mang nghĩa tính gộp vào hoặc không loại trừ, dùng để nhấn mạnh rằng một đối tượng cũng nằm trong phạm vi được đề cập. Đây là từ ghép thuần Việt, phổ biến trong văn nói và văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “kể cả” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Tính gộp vào: Dùng khi muốn đếm, liệt kê một đối tượng vào tổng số. Ví dụ: “Kể cả anh nữa là năm người” – nghĩa là tính luôn anh thì tổng cộng có năm người.
Nghĩa 2 – Không loại trừ: Dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả đối tượng đặc biệt cũng không ngoại lệ. Ví dụ: “Không ai đồng ý, kể cả vợ con hắn” – nghĩa là ngay cả người thân nhất cũng phản đối.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kể cả”
Từ “kể cả” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “kể” (liệt kê, đếm) và tính từ “cả” (toàn bộ, tất cả). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa bao quát, không bỏ sót.
Sử dụng “kể cả” khi muốn nhấn mạnh sự bao gồm, liệt kê đầy đủ hoặc khẳng định không có ngoại lệ trong một tập hợp.
Kể cả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kể cả” được dùng khi liệt kê số lượng, nhấn mạnh sự bao gồm, hoặc khẳng định không loại trừ bất kỳ đối tượng nào trong câu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kể cả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kể cả” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Hai chục khách kể cả trẻ em.”
Phân tích: Dùng để tính gộp, nghĩa là tổng số khách bao gồm cả người lớn và trẻ em là 20 người.
Ví dụ 2: “Đừng nói cho ai biết, kể cả bạn thân!”
Phân tích: Nhấn mạnh không có ngoại lệ, ngay cả bạn thân cũng không được biết.
Ví dụ 3: “Giá xây dựng kể cả nguyên vật liệu là 500 triệu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, nghĩa là chi phí đã bao gồm cả vật liệu.
Ví dụ 4: “Ai cũng phải tuân thủ quy định, kể cả giám đốc.”
Phân tích: Nhấn mạnh không loại trừ, ngay cả người có chức vụ cao cũng phải chấp hành.
Ví dụ 5: “Năm quyển sách, kể cả quyển tôi chưa đọc.”
Phân tích: Tính gộp vào tổng số, bao gồm cả quyển sách chưa được đọc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kể cả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kể cả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bao gồm | Ngoại trừ |
| Kể đến | Trừ ra |
| Có cả | Không kể |
| Tính luôn | Loại trừ |
| Gồm cả | Bỏ qua |
| Kể luôn | Không tính |
Dịch “Kể cả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kể cả | 包括 (Bāokuò) | Including / Even | 含めて (Fukumete) | 포함하여 (Pohamhayeo) |
Kết luận
Kể cả là gì? Tóm lại, kể cả là liên từ thuần Việt dùng để chỉ sự bao gồm, tính gộp hoặc nhấn mạnh không loại trừ. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và mạch lạc hơn trong giao tiếp.
