In phun là gì? 🖨️ Nghĩa, giải thích In phun
In phun là gì? In phun là kỹ thuật in trực tiếp sử dụng đầu phun để phun các giọt mực nhỏ lên bề mặt vật liệu mà không cần tiếp xúc với khuôn in. Đây là công nghệ in kỹ thuật số phổ biến, cho chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy trình và ứng dụng của in phun trong đời sống nhé!
In phun nghĩa là gì?
In phun là kỹ thuật in ấn sử dụng các giọt mực nhỏ li ti phun qua đầu in, di chuyển liên tục trên băng truyền cho đến khi hình ảnh được hoàn thành. Khác với in truyền thống, khuôn in không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt vật liệu.
Máy in phun hoạt động theo nguyên lý: máy tính phát tín hiệu đến đầu phun, điều khiển vòi phun tạo ra các giọt mực theo nội dung cần in. Hệ màu chính sử dụng là CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black), có khả năng pha trộn tạo ra hàng triệu màu sắc.
Đơn vị đo lường trong in phun là “pass” – số lần đầu phun di chuyển qua một đơn vị diện tích để bản in đạt đủ màu hoàn chỉnh. Ví dụ: chế độ 4 pass nghĩa là đầu phun phải phun 4 lần mới đủ màu như file gốc.
Nguồn gốc và xuất xứ của in phun
Công nghệ in phun bắt nguồn từ thế kỷ 19, khi Lord Kelvin sáng chế phương pháp tạo dòng chất lỏng liên tục vào năm 1867. Đến cuối những năm 1970, các hãng Epson, HP và Canon phát triển máy in phun kỹ thuật số đầu tiên.
Sử dụng in phun khi cần in số lượng ít, cần bản in nhanh, chất lượng cao với hình ảnh sắc nét và màu sắc chính xác.
In phun sử dụng trong trường hợp nào?
In phun được dùng khi in ảnh, tranh nghệ thuật, poster quảng cáo, bạt hiflex, PP, catalogue, menu, thiệp mời, nhãn mác, bao bì và các sản phẩm cần màu sắc sống động, độ phân giải cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng in phun
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách ứng dụng in phun trong thực tế:
Ví dụ 1: “Tiệm ảnh sử dụng máy in phun để in ảnh cưới khổ lớn cho khách hàng.”
Phân tích: In phun cho chất lượng ảnh sắc nét, màu sắc trung thực, phù hợp với in ảnh nghệ thuật.
Ví dụ 2: “Công ty quảng cáo in phun bạt hiflex để làm biển quảng cáo ngoài trời.”
Phân tích: Máy in phun khổ lớn có thể in trên nhiều chất liệu như bạt, PP, decal với tốc độ nhanh.
Ví dụ 3: “Nhà hàng đặt in phun menu với hình ảnh món ăn bắt mắt.”
Phân tích: In phun kỹ thuật số cho màu sắc sống động, phù hợp in catalogue, menu số lượng ít.
Ví dụ 4: “Văn phòng sử dụng máy in phun để in tài liệu màu hàng ngày.”
Phân tích: Máy in phun văn phòng có giá thành hợp lý, dễ sử dụng và không cần thời gian làm nóng.
Ví dụ 5: “Xưởng sản xuất dùng in phun để in mã vạch, date code lên bao bì sản phẩm.”
Phân tích: In phun công nghiệp có thể in trực tiếp lên thùng carton, chai lọ với tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với in phun
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến in phun:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa/Khác Biệt |
|---|---|
| In inkjet | In offset |
| In kỹ thuật số | In lưới (in lụa) |
| In digital | In laser |
| In trực tiếp | In flexo |
| Inkjet printing | In ống đồng |
| In màu kỹ thuật số | In typô |
Dịch in phun sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| In phun | 喷墨印刷 (Pēn mò yìnshuā) | Inkjet printing | インクジェット印刷 (Inkujetto insatsu) | 잉크젯 인쇄 (Ingkeujet inswae) |
Kết luận
In phun là gì? Tóm lại, in phun là công nghệ in kỹ thuật số sử dụng đầu phun để phun mực trực tiếp lên vật liệu, cho chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động và được ứng dụng rộng rãi trong in ảnh, quảng cáo, bao bì.
