Tột đỉnh là gì? ⛰️ Ý nghĩa đầy đủ

Tột đỉnh là gì? Tột đỉnh là mức độ cao nhất, cực điểm của một trạng thái, cảm xúc hoặc sự việc nào đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả đỉnh cao không thể vượt qua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tột đỉnh” ngay bên dưới!

Tột đỉnh nghĩa là gì?

Tột đỉnh là từ chỉ mức độ cao nhất, cực điểm của một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc. Đây là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh sự tối đa, không thể vượt qua.

Trong tiếng Việt, từ “tột đỉnh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ điểm cao nhất về vị trí hoặc mức độ. Ví dụ: “Đứng trên tột đỉnh ngọn núi.”

Nghĩa bóng: Diễn tả trạng thái cực điểm của cảm xúc, sự nghiệp hoặc thành tựu. Ví dụ: “Hạnh phúc tột đỉnh”, “Vinh quang tột đỉnh.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tăng tính biểu cảm và nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt.

Tột đỉnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tột đỉnh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tột” (絕) nghĩa là cực kỳ, tận cùng và “đỉnh” (頂) nghĩa là điểm cao nhất. Ghép lại, “tột đỉnh” chỉ vị trí hoặc trạng thái cao nhất không thể vượt qua.

Sử dụng “tột đỉnh” khi muốn diễn tả mức độ tối đa của sự việc, cảm xúc hoặc thành tựu.

Cách sử dụng “Tột đỉnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tột đỉnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tột đỉnh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vị trí hoặc điểm cao nhất. Ví dụ: “Anh ấy đã đạt đến tột đỉnh vinh quang.”

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả mức độ cực điểm. Ví dụ: “Niềm vui tột đỉnh”, “Nỗi đau tột đỉnh.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tột đỉnh”

Từ “tột đỉnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy hạnh phúc tột đỉnh khi nhận tin trúng tuyển.”

Phân tích: Dùng như tính từ, diễn tả cảm xúc vui sướng ở mức cao nhất.

Ví dụ 2: “Đội tuyển đã đạt đến tột đỉnh vinh quang sau chức vô địch.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đỉnh cao thành tựu trong sự nghiệp.

Ví dụ 3: “Nỗi tuyệt vọng tột đỉnh khiến anh không thể suy nghĩ.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa, nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực cực độ.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ ấy đang ở tột đỉnh phong độ.”

Phân tích: Danh từ chỉ giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp.

Ví dụ 5: “Sự phấn khích tột đỉnh lan tỏa khắp sân vận động.”

Phân tích: Tính từ diễn tả không khí sôi động ở mức cao nhất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tột đỉnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tột đỉnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tột đỉnh” với “tột cùng” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tột đỉnh” nhấn mạnh điểm cao nhất, “tột cùng” nhấn mạnh mức độ sâu xa, tận cùng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tốt đỉnh” hoặc “tột đinh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tột đỉnh” với dấu nặng ở “tột” và dấu hỏi ở “đỉnh”.

“Tột đỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tột đỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỉnh cao Đáy
Cực điểm Thấp nhất
Tột cùng Tầm thường
Cao trào Suy thoái
Chót vót Khởi đầu
Tuyệt đỉnh Trung bình

Kết luận

Tột đỉnh là gì? Tóm lại, tột đỉnh là mức độ cao nhất, cực điểm của sự việc hoặc cảm xúc. Hiểu đúng từ “tột đỉnh” giúp bạn diễn đạt chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.