Hữu dụng là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Hữu dụng

Hữu dụng là gì? Hữu dụng là tính từ Hán-Việt chỉ những thứ có lợi ích, dùng được việc, mang lại giá trị thực tiễn cho con người. Từ này được ghép từ “hữu” (có) và “dụng” (sử dụng), thể hiện khả năng đem lại ích lợi khi sử dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa của từ “hữu dụng” trong tiếng Việt nhé!

Hữu dụng nghĩa là gì?

Hữu dụng là tính từ có nghĩa là dùng được, làm được việc, có lợi ích và không phải là vô ích. Từ này được cấu tạo từ hai thành phần Hán-Việt: “hữu” nghĩa là có, “dụng” nghĩa là sử dụng.

Trong cuộc sống, từ “hữu dụng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống thường ngày: Hữu dụng dùng để đánh giá một người hay vật có khả năng mang lại lợi ích thực tế. Ví dụ: “Anh ấy là một người hữu dụng” nghĩa là người đó có năng lực, làm được việc.

Trong kinh tế học: Hữu dụng (Utility) là thuật ngữ chỉ mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng khi sử dụng hàng hóa, dịch vụ. Đây là khái niệm quan trọng trong lý thuyết về hành vi người tiêu dùng.

Trong văn viết: Từ “hữu dụng” mang sắc thái trang trọng hơn so với “có ích” hay “hữu ích”, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hữu dụng”

Từ “hữu dụng” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 有 (hữu – có) và 用 (dụng – dùng, sử dụng). Từ này đã xuất hiện từ lâu trong văn học cổ điển Việt Nam.

Sử dụng “hữu dụng” khi muốn nhấn mạnh giá trị thực tiễn, khả năng đóng góp của một người hoặc vật trong công việc và cuộc sống.

Hữu dụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hữu dụng” được dùng khi đánh giá năng lực con người, giá trị của vật dụng, hoặc trong lĩnh vực kinh tế khi nói về mức độ thỏa mãn từ tiêu dùng hàng hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu dụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hữu dụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là một nhân viên hữu dụng, luôn hoàn thành tốt mọi công việc.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi năng lực làm việc của một người.

Ví dụ 2: “Cuốn sách này rất hữu dụng cho việc học tiếng Anh.”

Phân tích: Chỉ giá trị thực tiễn của vật dụng trong học tập.

Ví dụ 3: “Tổng hữu dụng tăng khi người tiêu dùng sử dụng thêm sản phẩm.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học, chỉ mức độ thỏa mãn.

Ví dụ 4: “Hãy trở thành một công dân hữu dụng cho xã hội.”

Phân tích: Mang ý nghĩa khuyên nhủ, hướng đến đóng góp cho cộng đồng.

Ví dụ 5: “Đây là vật hữu dụng, đừng vứt bỏ.”

Phân tích: Chỉ vật còn dùng được, có giá trị sử dụng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hữu dụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu dụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hữu ích Vô dụng
Có ích Vô ích
Bổ ích Vô bổ
Thiết thực Vô giá trị
Có giá trị Thừa thãi
Đắc lực Bất tài

Dịch “Hữu dụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hữu dụng 有用 (Yǒuyòng) Useful 有用な (Yūyōna) 유용한 (Yuyonghan)

Kết luận

Hữu dụng là gì? Tóm lại, hữu dụng là từ Hán-Việt chỉ những thứ có lợi ích, dùng được việc. Hiểu đúng từ “hữu dụng” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi đánh giá giá trị của con người và sự vật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.