Lực lưỡng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lực lưỡng
Lực lưỡng là gì? Lực lưỡng là tính từ chỉ người có thân hình to khỏe, cơ bắp cuồn cuộn, toát lên vẻ mạnh mẽ và tràn đầy sức sống. Đây là từ thường dùng để miêu tả vẻ ngoài nam tính, khỏe khoắn của đàn ông. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lực lưỡng” ngay bên dưới!
Lực lưỡng nghĩa là gì?
Lực lưỡng là tính từ miêu tả người có thể hình vạm vỡ, cơ bắp phát triển, trông khỏe mạnh và đầy sức mạnh. Từ này thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp thể chất của nam giới.
Trong tiếng Việt, từ “lực lưỡng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học: “Lực lưỡng” thường xuất hiện khi miêu tả nhân vật nam có ngoại hình ấn tượng, mạnh mẽ. Ví dụ: “Chàng trai lực lưỡng bước ra từ đám đông.”
Trong đời sống: Từ này dùng để nhận xét, khen ngợi ai đó có thân hình khỏe đẹp, cơ bắp săn chắc sau quá trình tập luyện.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Lực lưỡng” mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ về thể chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lực lưỡng”
Từ “lực lưỡng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, “lưỡng” mang nghĩa đầy đặn, dồi dào. Kết hợp lại, từ này chỉ người tràn đầy sức lực, thể hiện qua vóc dáng to khỏe.
Sử dụng “lực lưỡng” khi muốn miêu tả người có thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn, đặc biệt là nam giới.
Cách sử dụng “Lực lưỡng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lực lưỡng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lực lưỡng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lực lưỡng” thường dùng để khen ngợi, nhận xét về ngoại hình ai đó. Ví dụ: “Anh ấy tập gym nên giờ trông lực lưỡng lắm.”
Trong văn viết: “Lực lưỡng” xuất hiện trong văn miêu tả nhân vật, bài báo về thể hình, sức khỏe. Từ này thường đi kèm với các danh từ như “chàng trai”, “người đàn ông”, “vệ sĩ”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lực lưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lực lưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai vệ sĩ lực lưỡng đứng canh trước cửa.”
Phân tích: Miêu tả vệ sĩ có thân hình to khỏe, vạm vỡ, tạo cảm giác an toàn.
Ví dụ 2: “Sau 6 tháng tập luyện, anh ấy đã trở nên lực lưỡng hơn hẳn.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi tích cực về thể hình nhờ tập thể dục.
Ví dụ 3: “Chàng trai lực lưỡng giúp bà cụ mang đồ nặng.”
Phân tích: Dùng “lực lưỡng” để nhấn mạnh người này có sức khỏe tốt, có thể giúp đỡ người khác.
Ví dụ 4: “Đội bóng có nhiều cầu thủ lực lưỡng nên rất mạnh trong tranh chấp.”
Phân tích: Miêu tả cầu thủ có thể hình to khỏe, lợi thế trong thi đấu.
Ví dụ 5: “Anh nông dân lực lưỡng vác bao lúa một cách nhẹ nhàng.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh thể chất của người lao động.
“Lực lưỡng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lực lưỡng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vạm vỡ | Gầy gò |
| Cường tráng | Ốm yếu |
| Khỏe mạnh | Mảnh khảnh |
| To khỏe | Còm nhom |
| Hùng dũng | Yếu đuối |
| Tráng kiện | Xanh xao |
Kết luận
Lực lưỡng là gì? Tóm lại, lực lưỡng là tính từ miêu tả người có thân hình to khỏe, cơ bắp vạm vỡ, toát lên vẻ mạnh mẽ và tràn đầy sức sống. Hiểu đúng từ “lực lưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi miêu tả ngoại hình.
