Thuỷ công là gì? ⚔️ Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thủy công là gì? Thủy công là thuật ngữ chỉ các công trình thủy lợi nói chung, bao gồm đập nước, âu tàu, nhà máy thủy điện và các hệ thống khai thác, điều tiết nguồn nước. Đây là lĩnh vực quan trọng trong xây dựng và phát triển hạ tầng nông nghiệp, năng lượng tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thủy công” nhé!
Thủy công nghĩa là gì?
Thủy công là danh từ chỉ các công trình liên quan đến việc khai thác, điều tiết và sử dụng nguồn nước, bao gồm đập nước, hồ chứa, âu tàu, kênh mương, nhà máy thủy điện. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành kỹ thuật.
Trong lĩnh vực xây dựng, thủy công gắn liền với ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy, đào tạo các kỹ sư chuyên thiết kế, thi công và quản lý các công trình phục vụ thủy lợi, thủy điện, giao thông đường thủy.
Kỹ sư thủy công là người có chuyên môn về thiết kế, giám sát thi công các hạng mục như đập, hồ chứa, kênh dẫn, trạm bơm và nhà máy thủy điện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy công”
“Thủy công” là từ Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “công” (工) nghĩa là công trình, công việc. Ghép lại, thủy công mang nghĩa công trình liên quan đến nước.
Sử dụng từ thủy công khi đề cập đến các công trình xây dựng phục vụ mục đích khai thác, điều tiết nguồn nước hoặc khi nói về ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy.
Thủy công sử dụng trong trường hợp nào?
Từ thủy công được dùng trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu chuyên ngành xây dựng, khi nói về công trình thủy lợi, thủy điện hoặc đào tạo kỹ sư công trình thủy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thủy công trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các công trình thủy công tại miền Trung đã phát huy hiệu quả trong mùa hạn.”
Phân tích: Chỉ các công trình thủy lợi như đập, hồ chứa giúp cung cấp nước tưới tiêu.
Ví dụ 2: “Anh ấy là kỹ sư thủy công có 10 năm kinh nghiệm.”
Phân tích: Chỉ người làm việc trong lĩnh vực thiết kế, xây dựng công trình thủy lợi.
Ví dụ 3: “Bê tông thủy công được sử dụng cho các công trình tiếp xúc thường xuyên với nước.”
Phân tích: Chỉ loại vật liệu chuyên dụng dùng trong xây dựng đập, nhà máy thủy điện.
Ví dụ 4: “Ngành Thủy điện – Thủy công đào tạo kỹ sư thiết kế công trình thủy lợi.”
Phân tích: Đề cập đến chuyên ngành đào tạo tại các trường đại học kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Dự án thủy công này sẽ cung cấp nước tưới cho hàng nghìn hecta đất nông nghiệp.”
Phân tích: Chỉ công trình thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thủy công:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công trình thủy lợi | Công trình trên cạn |
| Công trình thủy | Công trình dân dụng |
| Hệ thống thủy lợi | Công trình giao thông |
| Công trình nước | Công trình công nghiệp |
| Hạ tầng thủy lợi | Công trình nhà ở |
Dịch “Thủy công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thủy công | 水工 (Shuǐgōng) | Hydraulic engineering | 水工 (Suikou) | 수공 (Sugong) |
Kết luận
Thủy công là gì? Tóm lại, thủy công là thuật ngữ chuyên ngành chỉ các công trình thủy lợi, thủy điện phục vụ khai thác và điều tiết nguồn nước. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt kiến thức về lĩnh vực xây dựng công trình thủy tại Việt Nam.
