Hộp là gì? 📦 Nghĩa, giải thích từ Hộp

Hộp là gì? Hộp là đồ vật có hình khối, thường làm bằng giấy, gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để chứa đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật bên trong. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày với nhiều công dụng đa dạng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “hộp” trong tiếng Việt nhé!

Hộp nghĩa là gì?

Hộp là vật chứa đựng có hình khối, kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như giấy, gỗ, nhựa, kim loại để đựng hoặc bảo vệ đồ vật. Đây là khái niệm cơ bản trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “hộp” được sử dụng rộng rãi:

Trong sinh hoạt hàng ngày: Hộp xuất hiện dưới nhiều dạng như hộp cơm, hộp sữa, hộp quà, hộp đựng trang sức. Mỗi loại hộp có thiết kế phù hợp với mục đích sử dụng riêng.

Trong công nghiệp thực phẩm: “Đồ hộp” là thuật ngữ chỉ thực phẩm được đóng gói trong hộp kim loại kín để bảo quản lâu dài. Ví dụ: cá hộp, thịt hộp, hoa quả đóng hộp.

Trong kỹ thuật: Hộp còn chỉ các bộ phận máy móc như hộp số (trong xe), hộp đen (trong máy bay), hộp điện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hộp”

Từ “hộp” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Con người đã sử dụng các vật chứa đựng dạng hộp từ thời cổ đại để bảo quản lương thực, đồ vật quý giá.

Sử dụng từ “hộp” khi nói về vật chứa đựng có hình khối, có nắp đậy hoặc không, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật.

Hộp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hộp” được dùng khi mô tả vật dụng chứa đựng trong sinh hoạt, khi nói về bao bì sản phẩm, hoặc chỉ các bộ phận kỹ thuật có hình khối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hộp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hộp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ mua cho con một hộp bút màu mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật chứa đựng bút màu bên trong.

Ví dụ 2: “Anh ấy tặng cô ấy một hộp socola nhân ngày Valentine.”

Phân tích: Hộp ở đây vừa là vật chứa đựng vừa mang ý nghĩa quà tặng.

Ví dụ 3: “Xe bị hỏng hộp số nên không chạy được.”

Phân tích: “Hộp số” là thuật ngữ kỹ thuật chỉ bộ phận truyền động trong xe.

Ví dụ 4: “Cá hộp là thực phẩm tiện lợi cho những chuyến đi xa.”

Phân tích: “Cá hộp” chỉ cá được đóng gói trong hộp kim loại để bảo quản.

Ví dụ 5: “Bé thích chơi trò xếp hộp giấy thành ngôi nhà.”

Phân tích: Hộp giấy được tái sử dụng làm đồ chơi sáng tạo cho trẻ em.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hộp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hộp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thùng Túi
Hòm Bọc
Tráp Gói
Ngăn Bao
Khay Vỏ mềm
Két Chai

Dịch “Hộp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hộp 盒 (Hé) Box 箱 (Hako) 상자 (Sangja)

Kết luận

Hộp là gì? Tóm lại, hộp là vật dụng chứa đựng có hình khối, đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt và công nghiệp. Hiểu đúng từ “hộp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.