Hơn nữa là gì? ➕ Nghĩa và giải thích Hơn nữa
Hơn nữa là gì? Hơn nữa là liên từ dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh thêm ý kiến hoặc lý do vào nội dung đã nêu trước đó. Đây là từ nối phổ biến giúp câu văn mạch lạc, logic hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu cách sử dụng “hơn nữa” đúng chuẩn tiếng Việt ngay bên dưới!
Hơn nữa nghĩa là gì?
Hơn nữa là từ nối (liên từ) dùng để thêm vào một ý bổ sung, thường mang tính chất quan trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn so với ý đã nêu trước đó. Đây là cụm từ thuộc nhóm từ nối chỉ quan hệ bổ sung trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “hơn nữa” có các cách hiểu:
Nghĩa bổ sung: Thêm thông tin vào ý đã có. Ví dụ: “Anh ấy chăm chỉ, hơn nữa còn rất thông minh.”
Nghĩa nhấn mạnh: Đưa ra lý do hoặc ý kiến có trọng lượng hơn. Ví dụ: “Tôi không đi vì mệt, hơn nữa trời đang mưa.”
Trong văn viết: “Hơn nữa” thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy để liên kết các luận điểm, tạo sự liền mạch cho đoạn văn.
Hơn nữa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hơn nữa” là cụm từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “hơn” (mức độ cao hơn) và “nữa” (thêm vào). Cụm từ này xuất hiện tự nhiên trong quá trình phát triển ngôn ngữ để diễn đạt sự bổ sung, tăng tiến.
Sử dụng “hơn nữa” khi muốn thêm ý kiến, lý do hoặc thông tin có giá trị bổ sung, nhấn mạnh cho nội dung trước đó.
Cách sử dụng “Hơn nữa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hơn nữa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hơn nữa” trong tiếng Việt
Đứng đầu câu: Dùng để mở đầu câu bổ sung. Ví dụ: “Hơn nữa, chúng ta cần xem xét thêm yếu tố chi phí.”
Đứng giữa câu: Sau dấu phẩy để nối hai vế. Ví dụ: “Cô ấy xinh đẹp, hơn nữa còn hát hay.”
Trong văn nghị luận: Liên kết các luận điểm, tăng sức thuyết phục cho bài viết.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hơn nữa”
Từ “hơn nữa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Sản phẩm này chất lượng tốt, hơn nữa giá cả lại phải chăng.”
Phân tích: Bổ sung thêm ưu điểm về giá sau khi đã nêu ưu điểm về chất lượng.
Ví dụ 2: “Tôi không thể tham gia vì bận việc. Hơn nữa, sức khỏe tôi cũng không được tốt.”
Phân tích: Đưa ra lý do bổ sung, nhấn mạnh thêm nguyên nhân từ chối.
Ví dụ 3: “Học ngoại ngữ giúp mở rộng cơ hội việc làm, hơn nữa còn giúp hiểu thêm văn hóa các nước.”
Phân tích: Bổ sung lợi ích thứ hai của việc học ngoại ngữ.
Ví dụ 4: “Anh ấy là người có năng lực. Hơn nữa, kinh nghiệm làm việc cũng rất phong phú.”
Phân tích: Thêm thông tin tích cực để củng cố nhận định ban đầu.
Ví dụ 5: “Đi xe buýt tiết kiệm chi phí, hơn nữa còn góp phần bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Nêu thêm lợi ích có ý nghĩa lớn hơn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hơn nữa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hơn nữa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “hơn nữa” khi hai vế câu không có quan hệ bổ sung.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “hơn nữa” khi ý sau thực sự bổ sung, tăng cường cho ý trước.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn “hơn nữa” với “hơn thế nữa” (mức độ nhấn mạnh cao hơn).
Cách dùng đúng: “Hơn thế nữa” mang tính nhấn mạnh mạnh hơn “hơn nữa”. Ví dụ: “Anh ấy giỏi, hơn thế nữa còn là người có tâm.”
Trường hợp 3: Viết sai thành “hơn nửa” (một phần hai).
Cách dùng đúng: “Hơn nữa” (bổ sung) khác hoàn toàn với “hơn nửa” (nhiều hơn 50%).
“Hơn nữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hơn nữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngoài ra | Tuy nhiên |
| Thêm vào đó | Nhưng |
| Bên cạnh đó | Ngược lại |
| Hơn thế nữa | Trái lại |
| Không những thế | Mặt khác |
| Đồng thời | Song |
Kết luận
Hơn nữa là gì? Tóm lại, hơn nữa là từ nối dùng để bổ sung, nhấn mạnh thêm ý kiến hoặc thông tin vào nội dung đã nêu. Hiểu đúng từ “hơn nữa” giúp bạn viết văn mạch lạc và diễn đạt logic hơn.
