Công nghệ phẩm là gì? 🏭 Ý nghĩa CNP
Công nghệ phẩm là gì? Công nghệ phẩm là danh từ chỉ các sản phẩm được tạo ra từ các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp. Đây là thuật ngữ kinh tế dùng để phân biệt với nông sản hay nguyên liệu thô. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công nghệ phẩm” trong tiếng Việt nhé!
Công nghệ phẩm nghĩa là gì?
Công nghệ phẩm là sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp, được tạo ra qua quá trình chế biến, gia công từ nguyên liệu thô. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.
Từ “công nghệ phẩm” được cấu tạo từ hai thành tố:
– Công nghệ: Chỉ các phương pháp, kỹ thuật sản xuất trong công nghiệp.
– Phẩm: Nghĩa là sản phẩm, vật phẩm.
Trong thương mại: Công nghệ phẩm được dùng để phân loại hàng hóa, phân biệt với nông sản, lâm sản hay khoáng sản chưa qua chế biến.
Trong đời sống: Công nghệ phẩm bao gồm các mặt hàng như vải vóc, đồ gia dụng, máy móc, thiết bị điện tử, đồ thủ công mỹ nghệ và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghệ phẩm”
Từ “công nghệ phẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Việt từ thời kỳ phát triển công nghiệp và thương mại hiện đại. Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản kinh tế, báo cáo thương mại từ giữa thế kỷ 20.
Sử dụng “công nghệ phẩm” khi nói về hàng hóa công nghiệp, phân loại sản phẩm trong thống kê kinh tế hoặc khi cần phân biệt với nguyên liệu thô, nông sản.
Công nghệ phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công nghệ phẩm” được dùng trong văn bản kinh tế, báo cáo thương mại, thống kê hàng hóa xuất nhập khẩu, hoặc khi phân loại sản phẩm công nghiệp so với nông lâm thủy sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghệ phẩm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nghệ phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cửa hàng bách hóa chuyên bán các loại công nghệ phẩm phục vụ đời sống.”
Phân tích: Chỉ các sản phẩm công nghiệp tiêu dùng như vải, đồ gia dụng, dụng cụ sinh hoạt.
Ví dụ 2: “Kim ngạch xuất khẩu công nghệ phẩm năm nay tăng 15% so với cùng kỳ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê kinh tế, chỉ tổng giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu.
Ví dụ 3: “Làng nghề truyền thống sản xuất nhiều công nghệ phẩm thủ công tinh xảo.”
Phân tích: Đề cập đến sản phẩm của ngành thủ công nghiệp như gốm sứ, mây tre đan, thêu ren.
Ví dụ 4: “Thị trường tiêu thụ công nghệ phẩm nội địa ngày càng sôi động.”
Phân tích: Chỉ nhu cầu mua sắm hàng hóa công nghiệp trong nước.
Ví dụ 5: “Công nghệ phẩm nhập khẩu từ các nước phát triển có chất lượng cao.”
Phân tích: Nói về hàng công nghiệp được nhập từ nước ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nghệ phẩm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nghệ phẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hàng công nghiệp | Nông sản |
| Sản phẩm công nghiệp | Lâm sản |
| Hàng chế biến | Thủy sản |
| Thành phẩm | Nguyên liệu thô |
| Hàng tiêu dùng | Khoáng sản |
| Đồ thủ công | Sản vật tự nhiên |
Dịch “Công nghệ phẩm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ phẩm | 工业品 (Gōngyè pǐn) | Industrial products | 工業製品 (Kōgyō seihin) | 공산품 (Gongsanpum) |
Kết luận
Công nghệ phẩm là gì? Tóm lại, công nghệ phẩm là sản phẩm của ngành công nghiệp và thủ công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong thương mại và đời sống kinh tế xã hội.
