Tức nước vỡ bờ là gì? 😠 Nghĩa

Tức nước vỡ bờ là gì? Tức nước vỡ bờ là thành ngữ chỉ trạng thái bị áp bức, dồn nén đến giới hạn thì tất yếu sẽ bùng lên phản kháng. Đây là hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đồng thời là tên chương truyện nổi tiếng của nhà văn Ngô Tất Tố. Cùng tìm hiểu ý nghĩa sâu xa và cách vận dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Tức nước vỡ bờ nghĩa là gì?

Tức nước vỡ bờ là thành ngữ diễn tả quy luật: khi sự chịu đựng vượt quá giới hạn, con người sẽ vùng lên đấu tranh, phản kháng. Đây là thành ngữ thuần Việt, mang tính triết lý sâu sắc.

Trong tiếng Việt, “tức nước vỡ bờ” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Nước dâng cao quá mức sẽ làm vỡ bờ đê, tràn ra ngoài.

Nghĩa bóng: Con người bị áp bức, bóc lột đến cùng cực sẽ đứng lên chống lại. Sự nhẫn nhịn có giới hạn, vượt qua ngưỡng chịu đựng thì tất yếu bùng nổ.

Trong văn học: “Tức nước vỡ bờ” là tên chương XVII của tiểu thuyết “Tắt đèn” (Ngô Tất Tố, 1939), kể về nhân vật chị Dậu vùng lên chống lại bọn cường hào khi bị dồn vào đường cùng.

Tức nước vỡ bờ có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “tức nước vỡ bờ” có nguồn gốc từ kinh nghiệm trị thủy của người Việt cổ, quan sát hiện tượng nước lũ phá vỡ đê điều. Từ hình ảnh thiên nhiên, ông cha ta đúc kết thành bài học về xã hội và con người.

Sử dụng “tức nước vỡ bờ” khi nói về sự phản kháng tất yếu trước áp bức, bất công hoặc khi muốn cảnh báo về giới hạn chịu đựng.

Cách sử dụng “Tức nước vỡ bờ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “tức nước vỡ bờ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tức nước vỡ bờ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn nghị luận, phân tích xã hội, bình luận lịch sử. Ví dụ: “Cuộc khởi nghĩa nông dân là minh chứng cho quy luật tức nước vỡ bờ.”

Văn nói: Dùng để cảnh báo, nhận định tình huống căng thẳng. Ví dụ: “Ép người ta quá, coi chừng tức nước vỡ bờ đó.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tức nước vỡ bờ”

Thành ngữ “tức nước vỡ bờ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Công nhân bị nợ lương nhiều tháng, cuối cùng tức nước vỡ bờ, họ đình công đòi quyền lợi.”

Phân tích: Diễn tả sự phản kháng tập thể khi bị bóc lột quá mức.

Ví dụ 2: “Chị Dậu trong ‘Tắt đèn’ là hình tượng điển hình cho tinh thần tức nước vỡ bờ của người nông dân Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong phân tích văn học, ca ngợi tinh thần phản kháng.

Ví dụ 3: “Đừng ép con cái quá, tức nước vỡ bờ, chúng sẽ nổi loạn.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo trong giáo dục gia đình.

Ví dụ 4: “Lịch sử đã chứng minh, hễ áp bức đến cùng thì tức nước vỡ bờ.”

Phân tích: Dùng như quy luật xã hội, bài học lịch sử.

Ví dụ 5: “Anh ấy hiền lành nhưng bị chèn ép mãi, cuối cùng cũng tức nước vỡ bờ mà phản đối.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi thái độ của cá nhân khi vượt ngưỡng chịu đựng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tức nước vỡ bờ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “tức nước vỡ bờ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tức nước vỡ bờ” với “nước đổ đầu vịt” (không thấm vào đâu).

Cách dùng đúng: “Tức nước vỡ bờ” chỉ sự phản kháng, không phải sự vô ích.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, không liên quan đến áp bức hay giới hạn chịu đựng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi có yếu tố dồn nén, áp lực dẫn đến bùng phát.

Trường hợp 3: Viết sai thành “tức nước vỡ bờ” thành “tức nước đổ bờ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vỡ bờ” (bờ bị phá vỡ).

“Tức nước vỡ bờ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tức nước vỡ bờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Con giun xéo lắm cũng quằn Cam chịu
Chó cùng cắn giậu Nhẫn nhục
Quan ức hiếp thì dân nổi loạn Chịu đựng
Bức quá hóa liều An phận thủ thường
Cùng tắc biến Cúi đầu khuất phục
Vùng lên đấu tranh Im lặng chấp nhận

Kết luận

Tức nước vỡ bờ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả quy luật phản kháng tất yếu khi bị áp bức quá giới hạn. Hiểu đúng “tức nước vỡ bờ” giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và thấu hiểu giá trị nhân văn của văn hóa Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.