Bổ túc văn hoá là gì? 📚 Nghĩa BTVH
Bổ túc văn hóa là gì? Bổ túc văn hóa là chương trình giáo dục dành cho người lớn tuổi và thanh thiếu niên không có điều kiện đến trường phổ thông, nhằm giúp người học đạt trình độ học vấn phổ thông. Đây là hình thức học linh hoạt, được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận. Cùng tìm hiểu chi tiết về chương trình bổ túc văn hóa và những lợi ích khi theo học nhé!
Bổ túc văn hóa nghĩa là gì?
Bổ túc văn hóa là ngành học dành cho người lớn tuổi và thanh thiếu niên không có điều kiện đến trường phổ thông, nhằm giúp người học đạt được trình độ học vấn phổ thông (cơ sở, trung học) hoặc kiến thức về ngành nghề.
Chương trình bổ túc văn hóa được tổ chức tại các Trung tâm Giáo dục Thường xuyên (GDTX) hoặc các trường bổ túc văn hóa. Hình thức này bao gồm học tập trung, tại chức, các lớp chuyên đề hoặc giáo dục từ xa.
Trong giáo dục: Học bổ túc văn hóa giúp những người đã đi làm hoặc quá tuổi học chính quy có cơ hội hoàn thành chương trình THCS hoặc THPT.
Trong đời sống: Bằng tốt nghiệp bổ túc văn hóa có giá trị tương đương bằng chính quy, giúp người học có thể thi đại học, cao đẳng hoặc xin việc làm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ túc văn hóa”
“Bổ túc văn hóa” là thuật ngữ Hán-Việt, trong đó “bổ túc” nghĩa là bổ sung cho đầy đủ, “văn hóa” chỉ trình độ học vấn. Chương trình này ra đời nhằm xóa mù chữ và nâng cao dân trí cho những người không có điều kiện học chính quy.
Sử dụng “bổ túc văn hóa” khi nói về chương trình giáo dục dành cho người lớn tuổi, người đi làm hoặc thanh thiếu niên chưa hoàn thành chương trình phổ thông.
Bổ túc văn hóa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bổ túc văn hóa” được dùng khi nói về việc học bổ sung kiến thức phổ thông tại các trung tâm GDTX, hoặc khi đề cập đến hình thức giáo dục dành cho người không học chính quy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ túc văn hóa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bổ túc văn hóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đăng ký học bổ túc văn hóa cấp 3 tại Trung tâm GDTX quận Ba Đình.”
Phân tích: Chỉ việc theo học chương trình THPT tại trung tâm giáo dục thường xuyên.
Ví dụ 2: “Sau khi hoàn thành bổ túc văn hóa, chị có thể thi đại học bình thường.”
Phân tích: Nói về quyền lợi của người học bổ túc sau khi tốt nghiệp.
Ví dụ 3: “Trường giáo dưỡng tổ chức các lớp bổ túc văn hóa cho học viên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục đặc biệt dành cho đối tượng cần cải tạo.
Ví dụ 4: “Lớp bổ túc văn hóa buổi tối rất phù hợp với người đi làm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính linh hoạt về thời gian của chương trình học.
Ví dụ 5: “Bằng bổ túc văn hóa được công nhận tương đương bằng chính quy.”
Phân tích: Khẳng định giá trị pháp lý của văn bằng bổ túc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổ túc văn hóa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ túc văn hóa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giáo dục thường xuyên | Giáo dục chính quy |
| Học tại chức | Học chính khóa |
| Giáo dục bổ túc | Học phổ thông |
| Học văn hóa | Học ban ngày |
| Học buổi tối | Học toàn thời gian |
| Giáo dục từ xa | Học tập trung |
Dịch “Bổ túc văn hóa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bổ túc văn hóa | 补习文化 (Bǔxí wénhuà) | Continuing Education | 補習教育 (Hoshū kyōiku) | 보습 교육 (Boseup gyoyuk) |
Kết luận
Bổ túc văn hóa là gì? Tóm lại, bổ túc văn hóa là chương trình giáo dục dành cho những người không có điều kiện học chính quy, giúp họ hoàn thành trình độ phổ thông. Đây là cơ hội học tập quý giá để nâng cao học vấn và phát triển sự nghiệp.
