Hoàn lưu là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích Hoàn lưu

Hoàn lưu là gì? Hoàn lưu là sự chuyển động tuần hoàn của không khí hoặc nước theo một vòng khép kín trong khí quyển hoặc đại dương. Đây là thuật ngữ chuyên ngành khí tượng thủy văn, thường xuất hiện khi nói về bão và các hiện tượng thời tiết. Cùng tìm hiểu chi tiết về hoàn lưu và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Hoàn lưu nghĩa là gì?

Hoàn lưu là danh từ chỉ dòng chuyển động tuần hoàn, xoay vòng của không khí trong khí quyển hoặc nước trong đại dương. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “hoàn” (vòng, quay lại) và “lưu” (dòng chảy, lưu thông).

Trong khí tượng học: “Hoàn lưu” thường dùng để chỉ vùng gió xoáy xung quanh tâm bão hoặc áp thấp nhiệt đới. Ví dụ: “Hoàn lưu bão gây mưa lớn diện rộng” – ý chỉ vùng ảnh hưởng của bão mở rộng ra ngoài tâm.

Trong hải dương học: “Hoàn lưu” mô tả sự chuyển động tuần hoàn của các dòng hải lưu trên đại dương, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.

Trong đời sống: Người dân thường nghe từ “hoàn lưu bão” qua các bản tin dự báo thời tiết, đặc biệt trong mùa mưa bão tại Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoàn lưu”

Từ “hoàn lưu” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng như thuật ngữ khoa học trong lĩnh vực khí tượng thủy văn.

Sử dụng “hoàn lưu” khi nói về sự chuyển động tuần hoàn của không khí, nước hoặc mô tả vùng ảnh hưởng mở rộng của bão, áp thấp nhiệt đới.

Cách sử dụng “Hoàn lưu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoàn lưu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoàn lưu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoàn lưu” thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết, chương trình dự báo bão. Ví dụ: “Hoàn lưu bão số 3 gây mưa lớn ở các tỉnh miền Trung.”

Trong văn viết: “Hoàn lưu” xuất hiện trong báo chí (tin bão, cảnh báo thời tiết), văn bản khoa học (nghiên cứu khí hậu, hải dương), giáo trình địa lý (hoàn lưu khí quyển, hoàn lưu đại dương).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoàn lưu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoàn lưu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoàn lưu bão số 5 gây mưa to kéo dài nhiều ngày.”

Phân tích: Chỉ vùng gió xoáy và mây mưa xung quanh tâm bão, ảnh hưởng rộng hơn vị trí bão đổ bộ.

Ví dụ 2: “Dù bão đã suy yếu, hoàn lưu vẫn tiếp tục gây ngập úng.”

Phân tích: Nhấn mạnh ảnh hưởng kéo dài của bão dù tâm bão đã tan.

Ví dụ 3: “Hoàn lưu khí quyển đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu Trái Đất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ sự tuần hoàn không khí trên quy mô toàn cầu.

Ví dụ 4: “Các tỉnh nằm trong vùng hoàn lưu cần chủ động phòng chống thiên tai.”

Phân tích: Cảnh báo khu vực chịu ảnh hưởng gián tiếp từ bão.

Ví dụ 5: “Hoàn lưu đại dương ảnh hưởng đến nhiệt độ và lượng mưa các vùng ven biển.”

Phân tích: Chỉ dòng chảy tuần hoàn của nước biển, tác động đến khí hậu.

“Hoàn lưu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoàn lưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần hoàn Đứng yên
Xoáy Tĩnh lặng
Vòng xoáy Ngưng trệ
Dòng tuần hoàn Bất động
Lưu thông Tắc nghẽn
Chu lưu Gián đoạn

Kết luận

Hoàn lưu là gì? Tóm lại, hoàn lưu là sự chuyển động tuần hoàn của không khí hoặc nước, thường dùng trong khí tượng thủy văn. Hiểu đúng từ “hoàn lưu” giúp bạn nắm bắt thông tin thời tiết chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.