Hoan hô là gì? 📣 Nghĩa, giải thích Hoan hô

Hoan hô là gì? Hoan hô là thán từ dùng để tung hô, cổ vũ, bày tỏ sự vui mừng và tán thưởng trước một thành tích, sự kiện hoặc con người đáng ngưỡng mộ. Từ này thường xuất hiện trong các buổi lễ, sự kiện thể thao, hoạt động tập thể mang tính chất chúc mừng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hoan hô” ngay bên dưới!

Hoan hô nghĩa là gì?

Hoan hô là thán từ Hán-Việt, dùng để hô vang nhằm bày tỏ sự vui mừng, tán dương, chúc mừng hoặc cổ vũ nhiệt liệt cho ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ mang sắc thái tích cực, thường dùng trong không khí sôi động, phấn khởi.

Trong tiếng Việt, từ “hoan hô” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong các buổi lễ, mít tinh: “Hoan hô” được hô vang để chúc mừng, tán dương lãnh đạo, tổ chức hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: “Hoan hô Đội tuyển Việt Nam vô địch!” – bày tỏ niềm tự hào, vui sướng.

Trong thể thao, giải trí: “Hoan hô” là tiếng reo hò cổ vũ khi đội nhà ghi bàn, nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc hoặc khi có khoảnh khắc đáng nhớ.

Trong đời sống hàng ngày: “Hoan hô” dùng để khen ngợi, động viên ai đó hoàn thành tốt công việc. Ví dụ: “Hoan hô con, con giỏi lắm!” – cha mẹ khen con cái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoan hô”

Từ “hoan hô” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hoan” (歡) nghĩa là vui mừng, “hô” (呼) nghĩa là gọi to, hô vang. Ghép lại, “hoan hô” mang nghĩa hô vang để bày tỏ niềm vui, sự tán thưởng.

Sử dụng “hoan hô” khi muốn cổ vũ, chúc mừng, tán dương ai đó hoặc điều gì đó trong không khí vui tươi, phấn khởi.

Cách sử dụng “Hoan hô” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoan hô” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoan hô” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Hoan hô” thường được hô to, đồng thanh trong đám đông, tạo không khí sôi động. Có thể dùng độc lập hoặc kèm theo tên người, sự kiện được tán dương.

Trong văn viết: “Hoan hô” xuất hiện trong bài báo, tường thuật sự kiện, văn bản kể chuyện hoặc khi miêu tả không khí lễ hội, thi đấu thể thao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoan hô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoan hô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoan hô! Đội tuyển Việt Nam vô địch AFF Cup!”

Phân tích: Tiếng reo hò chúc mừng chiến thắng của đội tuyển quốc gia.

Ví dụ 2: “Cả hội trường đứng dậy hoan hô diễn giả.”

Phân tích: Bày tỏ sự tán thưởng, ngưỡng mộ sau bài phát biểu xuất sắc.

Ví dụ 3: “Hoan hô con! Con đã hoàn thành bài thi thật tốt.”

Phân tích: Cha mẹ khen ngợi, động viên con cái sau thành tích học tập.

Ví dụ 4: “Khán giả hoan hô không ngớt khi ca sĩ kết thúc tiết mục.”

Phân tích: Miêu tả không khí sôi động, nhiệt tình của khán giả.

Ví dụ 5: “Tiếng hoan hô vang dội khắp sân vận động.”

Phân tích: Diễn tả âm thanh cổ vũ mạnh mẽ trong sự kiện thể thao.

“Hoan hô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoan hô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tán dương Phản đối
Cổ vũ Chê bai
Tung hô Đả đảo
Chúc mừng Chỉ trích
Reo hò Im lặng
Vỗ tay Thờ ơ

Kết luận

Hoan hô là gì? Tóm lại, “hoan hô” là thán từ dùng để tung hô, cổ vũ, bày tỏ sự vui mừng và tán thưởng trong các sự kiện vui tươi, phấn khởi. Hiểu đúng từ “hoan hô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động, truyền tải cảm xúc tích cực trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.