Hoạn đồ là gì? 👤 Ý nghĩa, cách dùng Hoạn đồ

Hoạn đồ là gì? Hoạn đồ là con đường làm quan, chỉ sự nghiệp công danh và quá trình thăng tiến trong chốn quan trường. Đây là từ Hán-Việt mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn học cổ điển và sử sách phong kiến. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “hoạn đồ” ngay bên dưới!

Hoạn đồ nghĩa là gì?

Hoạn đồ là từ Hán-Việt chỉ con đường quan trường, sự nghiệp làm quan của người theo đuổi công danh trong xã hội phong kiến. Đây là danh từ ghép từ “hoạn” (làm quan) và “đồ” (đường đi, lộ trình).

Trong tiếng Việt, từ “hoạn đồ” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong văn học cổ điển: Hoạn đồ tượng trưng cho con đường công danh mà các sĩ tử theo đuổi, từ việc dùi mài kinh sử, thi cử đỗ đạt đến khi được bổ nhiệm làm quan. Đây là lý tưởng sống của tầng lớp nho sĩ thời xưa.

Trong sử học: Hoạn đồ gắn liền với chế độ khoa bảng, phản ánh những thăng trầm, vinh nhục trên đường quan lộ của các vị quan lại qua các triều đại.

Trong văn cảnh hiện đại: Từ “hoạn đồ” đôi khi vẫn được dùng để nói về sự nghiệp chính trị, con đường công chức với sắc thái trang trọng hoặc mang tính hoài cổ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoạn đồ”

Từ “hoạn đồ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “hoạn” (宦) nghĩa là làm quan, “đồ” (途) nghĩa là đường đi, lộ trình. Ghép lại, hoạn đồ chỉ con đường sự nghiệp quan trường.

Sử dụng “hoạn đồ” khi nói về quá trình theo đuổi công danh, sự nghiệp làm quan, hoặc khi bình luận về vận mệnh thăng trầm của người trong chốn quan trường.

Cách sử dụng “Hoạn đồ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoạn đồ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoạn đồ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoạn đồ” ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính học thuật, bàn luận về lịch sử hoặc văn học cổ.

Trong văn viết: “Hoạn đồ” xuất hiện trong thơ văn cổ điển, tiểu thuyết lịch sử, sách nghiên cứu về chế độ quan lại phong kiến. Các cụm từ phổ biến: “hoạn đồ hiểm trở”, “dấn thân vào hoạn đồ”, “hoạn đồ lận đận”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoạn đồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoạn đồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoạn đồ của ông vốn nhiều gian truân, mấy lần bị giáng chức.”

Phân tích: Dùng để chỉ con đường làm quan gặp nhiều khó khăn, trắc trở.

Ví dụ 2: “Nhiều danh sĩ xưa từ bỏ hoạn đồ để về quê ẩn dật.”

Phân tích: Mô tả việc rời bỏ chốn quan trường, không còn theo đuổi công danh.

Ví dụ 3: “Dấn thân vào hoạn đồ, ông phải đối mặt với không ít hiểm nguy.”

Phân tích: Chỉ việc bước vào con đường làm quan với nhiều rủi ro.

Ví dụ 4: “Hoạn đồ thời phong kiến luôn đầy rẫy những âm mưu, tranh đoạt.”

Phân tích: Nhận xét chung về tính chất phức tạp của quan trường xưa.

Ví dụ 5: “Sau nhiều năm lận đận hoạn đồ, ông mới được thăng chức tri phủ.”

Phân tích: Dùng để diễn tả quá trình thăng tiến chậm chạp, vất vả.

“Hoạn đồ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoạn đồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoạn lộ Ẩn dật
Quan lộ Thường dân
Công danh Điền viên
Sự nghiệp quan trường Quy ẩn
Đường làm quan Bạch đinh
Chốn quan trường Thảo dã

Kết luận

Hoạn đồ là gì? Tóm lại, hoạn đồ là con đường làm quan, sự nghiệp công danh trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ “hoạn đồ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.