Hoại tử là gì? 🦠 Nghĩa, giải thích Hoại tử

Hoại tử là gì? Hoại tử là hiện tượng tế bào hoặc mô trong cơ thể chết đi do thiếu máu nuôi, nhiễm trùng hoặc chấn thương nghiêm trọng. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, cảnh báo tình trạng nguy hiểm cần can thiệp kịp thời. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa hoại tử ngay bên dưới!

Hoại tử nghĩa là gì?

Hoại tử là quá trình chết của tế bào, mô hoặc cơ quan trong cơ thể sống do ngừng cung cấp máu, nhiễm trùng nặng hoặc tổn thương vật lý. Đây là danh từ y học, ghép từ “hoại” (hư hỏng, tan rã) và “tử” (chết).

Trong tiếng Việt, từ “hoại tử” được sử dụng với các nghĩa:

Trong y học: Hoại tử chỉ tình trạng mô chết không thể phục hồi. Các dạng phổ biến gồm: hoại tử khô (da đen, khô cứng), hoại tử ướt (sưng, chảy mủ, có mùi hôi), hoại tử hoại thư (nhiễm khuẩn nặng, lan nhanh).

Trong đời sống: Từ “hoại tử” thường xuất hiện khi nói về biến chứng của bệnh tiểu đường, bỏng nặng, tắc mạch máu hoặc vết thương nhiễm trùng không được điều trị đúng cách.

Trong nghĩa bóng: Đôi khi “hoại tử” được dùng để ví von sự suy thoái không thể cứu vãn, ví dụ: “hoại tử tinh thần”, “hoại tử đạo đức”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoại tử”

Từ “hoại tử” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ 壞 (hoại – hư hỏng) và 死 (tử – chết). Thuật ngữ này tương đương với “necrosis” trong y học phương Tây.

Sử dụng “hoại tử” khi nói về tình trạng mô chết trong cơ thể, các bệnh lý liên quan đến tuần hoàn máu hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.

Cách sử dụng “Hoại tử” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoại tử” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Hoại tử” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoại tử” thường dùng trong giao tiếp về sức khỏe, y tế. Ví dụ: “Vết thương bị hoại tử rồi”, “Bác sĩ nói phải cắt bỏ phần hoại tử”.

Trong văn viết: “Hoại tử” xuất hiện trong văn bản y khoa, bệnh án, báo cáo nghiên cứu, tin tức sức khỏe. Ví dụ: “Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng hoại tử ngón chân do biến chứng tiểu đường.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoại tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoại tử”:

Ví dụ 1: “Vết bỏng độ 3 không được chăm sóc đúng cách dẫn đến hoại tử da.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tình trạng da chết do tổn thương nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ hoại tử chi nếu không kiểm soát đường huyết.”

Phân tích: Mô tả biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường gây tắc mạch máu.

Ví dụ 3: “Bác sĩ phải phẫu thuật cắt bỏ phần mô hoại tử để ngăn nhiễm trùng lan rộng.”

Phân tích: Chỉ phương pháp điều trị loại bỏ mô chết trong y khoa.

Ví dụ 4: “Hoại tử xương hàm là biến chứng hiếm gặp của một số loại thuốc điều trị loãng xương.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn chỉ tình trạng xương chết do tác dụng phụ của thuốc.

Ví dụ 5: “Nọc rắn độc có thể gây hoại tử mô tại vị trí bị cắn.”

Phân tích: Mô tả tác hại của nọc độc khiến tế bào chết tại chỗ.

“Hoại tử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoại tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mô chết Tái tạo
Hoại thư Lành lặn
Tử vong mô Phục hồi
Thối rữa Hồi sinh
Hư hoại Khỏe mạnh
Chết mô Tươi sống

Kết luận

Hoại tử là gì? Tóm lại, hoại tử là tình trạng tế bào, mô chết trong cơ thể sống do thiếu máu nuôi hoặc nhiễm trùng. Hiểu đúng “hoại tử” giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu nguy hiểm và có biện pháp xử lý kịp thời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.