Hồ chứa nước là gì? 🌊 Nghĩa Hồ chứa nước

Hồ chứa nước là gì? Hồ chứa nước là công trình được hình thành bởi đập dâng nước và các công trình liên quan để tích trữ nước, có nhiệm vụ điều tiết dòng chảy, cắt giảm lũ, cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt. Đây là hạng mục quan trọng trong hệ thống thủy lợi quốc gia. Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, phân loại và vai trò của hồ chứa nước nhé!

Hồ chứa nước nghĩa là gì?

Hồ chứa nước là hồ tự nhiên hoặc nhân tạo được ngăn bằng đập, có công năng tích trữ nước phục vụ đa mục đích. Theo Nghị định 114/2018/NĐ-CP, đây là công trình thủy lợi quan trọng trong hệ thống quản lý tài nguyên nước.

Trong thực tế, “hồ chứa nước” có nhiều vai trò:

Trong nông nghiệp: Hồ chứa cung cấp nước tưới tiêu cho đồng ruộng, đảm bảo sản xuất nông nghiệp ổn định quanh năm, đặc biệt trong mùa khô hạn.

Trong công nghiệp và đời sống: Hồ chứa là nguồn cung cấp nước sinh hoạt, nước sản xuất công nghiệp cho các khu dân cư và nhà máy.

Trong phòng chống thiên tai: Hồ chứa giúp điều tiết dòng chảy, cắt giảm lũ lụt vào mùa mưa, bảo vệ vùng hạ du.

Trong năng lượng: Hồ chứa thủy điện tích nước để phát điện, đóng góp vào nguồn năng lượng quốc gia.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hồ chứa nước”

“Hồ chứa nước” là thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực thủy lợi, được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp luật và chuyên ngành xây dựng. Công trình này có thể hình thành tự nhiên hoặc do con người xây dựng bằng đập ngăn, đào đất hoặc kỹ thuật bê tông.

Sử dụng thuật ngữ “hồ chứa nước” khi nói về các công trình thủy lợi, thủy điện hoặc hệ thống cấp nước có quy mô từ nhỏ đến lớn.

Hồ chứa nước sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “hồ chứa nước” được dùng trong lĩnh vực thủy lợi, xây dựng, quản lý tài nguyên nước và các văn bản pháp luật liên quan đến an toàn đập, phòng chống thiên tai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hồ chứa nước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “hồ chứa nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hồ chứa nước Dầu Tiếng là một trong những hồ thủy lợi lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ công trình thủy lợi cụ thể với chức năng cung cấp nước cho nông nghiệp và sinh hoạt.

Ví dụ 2: “Hồ chứa nước thủy điện Sơn La có dung tích hàng tỷ mét khối.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh năng lượng, chỉ hồ chứa phục vụ phát điện.

Ví dụ 3: “Cần kiểm tra an toàn hồ chứa nước trước mùa mưa bão.”

Phân tích: Sử dụng trong văn bản hành chính về quản lý, phòng chống thiên tai.

Ví dụ 4: “Hồ chứa nước giúp điều tiết dòng chảy, giảm ngập lụt cho vùng hạ du.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò phòng chống lũ của công trình.

Ví dụ 5: “Dự án xây dựng hồ chứa nước mới đã được phê duyệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đầu tư xây dựng công trình thủy lợi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồ chứa nước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hồ chứa nước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hồ thủy lợi Sông suối
Hồ nhân tạo Dòng chảy tự nhiên
Hồ điều hòa Kênh thoát nước
Bể chứa nước Biển
Đập nước Đại dương
Hồ thủy điện Ao tù

Dịch “Hồ chứa nước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hồ chứa nước 水库 (Shuǐkù) Reservoir 貯水池 (Chosuichi) 저수지 (Jeosuji)

Kết luận

Hồ chứa nước là gì? Tóm lại, hồ chứa nước là công trình thủy lợi quan trọng, có vai trò tích trữ nước, điều tiết dòng chảy và phục vụ đa mục đích từ nông nghiệp, công nghiệp đến phát điện và phòng chống thiên tai.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.