Hì hục là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Hì hục
Hì hục là gì? Hì hục là từ láy tượng thanh mô tả trạng thái làm việc chăm chỉ, miệt mài, thường kèm theo tiếng thở nặng nhọc do cố gắng hết sức. Đây là từ giàu hình ảnh, diễn tả sự chuyên tâm và nỗ lực trong công việc. Cùng khám phá cách sử dụng “hì hục” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
Hì hục nghĩa là gì?
Hì hục là từ láy tượng thanh chỉ trạng thái làm việc cặm cụi, chăm chỉ, thường mô phỏng tiếng thở khi người ta dồn sức vào một công việc nào đó. Đây là động từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “hì hục” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa gốc: Mô tả âm thanh thở phì phò, nặng nhọc khi làm việc gắng sức như khuân vác, đào đất, đẩy xe…
Nghĩa mở rộng: Chỉ trạng thái làm việc miệt mài, chuyên tâm, không ngừng nghỉ trong thời gian dài. Ví dụ: hì hục học bài, hì hục viết code, hì hục nấu ăn.
Trong giao tiếp đời thường: “Hì hục” thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chăm chỉ, cần mẫn, đôi khi pha chút hài hước khi miêu tả ai đó đang vật lộn với công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hì hục”
Từ “hì hục” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cấu trúc từ láy tượng thanh, mô phỏng tiếng thở khi gắng sức. Đây là cách người Việt dùng âm thanh để diễn tả hành động một cách sinh động, gần gũi.
Sử dụng “hì hục” khi muốn miêu tả ai đó đang làm việc chăm chỉ, cặm cụi hoặc đang cố gắng hoàn thành một việc gì đó.
Cách sử dụng “Hì hục” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hì hục” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hì hục” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hì hục” thường dùng để kể lại việc ai đó đang làm, mang tính mô tả sinh động. Ví dụ: “Nó hì hục cả buổi mới xong.”
Trong văn viết: “Hì hục” xuất hiện trong văn học để khắc họa hình ảnh nhân vật lao động, trong báo chí để mô tả quá trình làm việc vất vả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hì hục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hì hục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố hì hục sửa xe từ sáng đến trưa mới xong.”
Phân tích: Mô tả việc làm việc chăm chỉ, tốn nhiều công sức và thời gian.
Ví dụ 2: “Em hì hục làm bài tập cả đêm để kịp nộp sáng mai.”
Phân tích: Diễn tả sự cố gắng, miệt mài học tập trong thời gian dài.
Ví dụ 3: “Mấy anh công nhân hì hục khuân từng bao xi măng lên tầng.”
Phân tích: Mô tả công việc nặng nhọc, đòi hỏi sức lực.
Ví dụ 4: “Cô ấy hì hục trong bếp chuẩn bị bữa tiệc sinh nhật.”
Phân tích: Diễn tả sự chuyên tâm, bận rộn với việc nấu nướng.
Ví dụ 5: “Thằng bé hì hục đào hố trồng cây suốt buổi chiều.”
Phân tích: Mô tả trẻ nhỏ làm việc cặm cụi, chăm chỉ.
“Hì hục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hì hục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cặm cụi | Lười biếng |
| Miệt mài | Nhàn rỗi |
| Chăm chỉ | Ung dung |
| Cần mẫn | Thong thả |
| Hùng hục | Nghỉ ngơi |
| Chuyên tâm | Xao nhãng |
Kết luận
Hì hục là gì? Tóm lại, hì hục là từ láy tượng thanh mô tả trạng thái làm việc chăm chỉ, miệt mài với sự nỗ lực hết mình. Hiểu đúng từ “hì hục” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.
