Hi-đrô-xít là gì? 🧪 Nghĩa HĐX
Hi-đrô-xít là gì? Hi-đrô-xít là hợp chất hóa học chứa nhóm OH⁻ (hydroxyl), được tạo thành khi oxit bazơ tác dụng với nước hoặc khi bazơ hòa tan trong dung dịch. Đây là khái niệm quan trọng trong hóa học vô cơ. Cùng khám phá chi tiết về tính chất và cách sử dụng từ “hi-đrô-xít” ngay bên dưới!
Hi-đrô-xít nghĩa là gì?
Hi-đrô-xít là hợp chất hóa học có công thức tổng quát M(OH)ₙ, trong đó M là kim loại và n là hóa trị của kim loại đó. Đây là danh từ chuyên ngành hóa học, chỉ nhóm hợp chất có chứa ion hydroxyl (OH⁻).
Trong tiếng Việt, từ “hi-đrô-xít” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong hóa học: Hi-đrô-xít là bazơ hoặc chất lưỡng tính, có khả năng phản ứng với axit tạo muối và nước. Ví dụ: NaOH (natri hi-đrô-xít), Ca(OH)₂ (canxi hi-đrô-xít).
Trong đời sống: Nhiều hi-đrô-xít được ứng dụng rộng rãi như xút (NaOH) dùng trong sản xuất xà phòng, vôi tôi Ca(OH)₂ dùng trong xây dựng.
Trong y học: Một số hi-đrô-xít như nhôm hi-đrô-xít Al(OH)₃ được dùng làm thuốc kháng axit dạ dày.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hi-đrô-xít”
Từ “hi-đrô-xít” có nguồn gốc từ tiếng Anh “hydroxide”, được ghép từ “hydro” (hiđro) và “oxide” (oxit). Thuật ngữ này được Việt hóa để sử dụng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học.
Sử dụng “hi-đrô-xít” khi nói về các hợp chất bazơ chứa nhóm OH⁻ trong hóa học vô cơ.
Cách sử dụng “Hi-đrô-xít” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hi-đrô-xít” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hi-đrô-xít” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hi-đrô-xít” thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận khoa học hoặc khi đề cập đến các chất hóa học trong đời sống như “xút”, “vôi tôi”.
Trong văn viết: “Hi-đrô-xít” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu, bài báo khoa học và các văn bản kỹ thuật công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hi-đrô-xít”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hi-đrô-xít” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Natri hi-đrô-xít (NaOH) là chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, mô tả tính chất vật lý của một hợp chất cụ thể.
Ví dụ 2: “Canxi hi-đrô-xít được dùng để quét vôi tường nhà.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng thực tế của hi-đrô-xít trong xây dựng.
Ví dụ 3: “Nhôm hi-đrô-xít là chất lưỡng tính, vừa tác dụng với axit vừa tác dụng với bazơ.”
Phân tích: Mô tả tính chất hóa học đặc biệt của một loại hi-đrô-xít.
Ví dụ 4: “Sắt(III) hi-đrô-xít có màu nâu đỏ, không tan trong nước.”
Phân tích: Dùng để phân biệt các loại hi-đrô-xít qua màu sắc và tính tan.
Ví dụ 5: “Khi cho oxit bazơ tác dụng với nước sẽ thu được hi-đrô-xít tương ứng.”
Phân tích: Mô tả phương pháp điều chế hi-đrô-xít trong phòng thí nghiệm.
“Hi-đrô-xít”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hi-đrô-xít”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bazơ | Axit |
| Kiềm | Muối |
| Hydroxide | Oxit axit |
| Chất bazơ | Chất axit |
| Hợp chất OH⁻ | Hợp chất H⁺ |
| Dung dịch kiềm | Dung dịch axit |
Kết luận
Hi-đrô-xít là gì? Tóm lại, hi-đrô-xít là hợp chất chứa nhóm OH⁻, đóng vai trò quan trọng trong hóa học và có nhiều ứng dụng thực tiễn. Hiểu đúng từ “hi-đrô-xít” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học cơ bản.
