Bổ khuyết là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Bổ khuyết
Bổ khuyết là gì? Bổ khuyết là hành động bù đắp, lấp đầy những chỗ thiếu sót hoặc khiếm khuyết để hoàn thiện một sự việc, công trình hay tổ chức. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, học thuật và đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bổ khuyết” trong tiếng Việt nhé!
Bổ khuyết nghĩa là gì?
Bổ khuyết là việc thêm vào, bù đắp những phần còn thiếu hoặc thay thế vị trí còn trống để đảm bảo sự đầy đủ, hoàn chỉnh. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống.
Trong cuộc sống, từ “bổ khuyết” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong hành chính, nhân sự: Bổ khuyết thường chỉ việc bổ nhiệm người vào vị trí còn trống. Ví dụ: “Bổ khuyết chức danh Phó Giám đốc” nghĩa là bổ nhiệm người đảm nhận vị trí này đang khuyết.
Trong học thuật, nghiên cứu: Bổ khuyết là việc bổ sung thông tin, dữ liệu còn thiếu để hoàn thiện công trình nghiên cứu hoặc tài liệu.
Trong đời sống: Từ này còn mang nghĩa bù đắp những thiếu sót trong các mối quan hệ, kỹ năng hoặc kiến thức cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ khuyết”
Từ “bổ khuyết” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm hai thành tố: “bổ” (補) nghĩa là vá, bù đắp và “khuyết” (缺) nghĩa là thiếu, trống. Ghép lại, “bổ khuyết” mang nghĩa lấp đầy chỗ trống.
Sử dụng “bổ khuyết” khi nói về việc bổ sung nhân sự, hoàn thiện tài liệu hoặc bù đắp những thiếu sót trong công việc.
Bổ khuyết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bổ khuyết” được dùng trong văn bản hành chính khi bổ nhiệm nhân sự, trong học thuật khi hoàn thiện nghiên cứu, hoặc trong giao tiếp khi nói về việc bù đắp thiếu sót.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ khuyết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổ khuyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng quản trị họp để bổ khuyết thành viên mới thay thế người vừa nghỉ hưu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhân sự, chỉ việc bổ sung người vào vị trí còn trống.
Ví dụ 2: “Luận văn cần bổ khuyết thêm phần tài liệu tham khảo.”
Phân tích: Dùng trong học thuật, chỉ việc thêm vào những nội dung còn thiếu.
Ví dụ 3: “Anh ấy đang học thêm tiếng Anh để bổ khuyết kỹ năng cho công việc.”
Phân tích: Chỉ việc bù đắp những thiếu sót về năng lực cá nhân.
Ví dụ 4: “Quốc hội tiến hành bổ khuyết đại biểu tại đơn vị bầu cử số 3.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, bầu bổ sung người vào vị trí đại biểu còn khuyết.
Ví dụ 5: “Đội bóng cần bổ khuyết vị trí tiền đạo sau khi cầu thủ chính bị chấn thương.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc thay thế, bổ sung vị trí còn thiếu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổ khuyết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ khuyết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bổ sung | Cắt giảm |
| Bù đắp | Loại bỏ |
| Thay thế | Khuyết thiếu |
| Lấp đầy | Bỏ trống |
| Hoàn thiện | Thiếu hụt |
Dịch “Bổ khuyết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bổ khuyết | 補缺 (Bǔ quē) | Supplement / Fill a vacancy | 補欠 (Hoketsu) | 보궐 (Bogwol) |
Kết luận
Bổ khuyết là gì? Tóm lại, bổ khuyết là hành động bù đắp, lấp đầy những chỗ còn thiếu trong nhân sự, công việc hay kiến thức. Hiểu đúng từ “bổ khuyết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
