Hậu thuẫn là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Hậu thuẫn
Hậu thuẫn là gì? Hậu thuẫn là sự hỗ trợ, giúp đỡ từ phía sau, thường chỉ nguồn lực về tài chính, quyền lực hoặc tinh thần giúp ai đó thực hiện mục tiêu. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong chính trị, kinh doanh và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “hậu thuẫn” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Hậu thuẫn nghĩa là gì?
Hậu thuẫn là danh từ chỉ sự ủng hộ, hỗ trợ từ phía sau, tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó hoàn thành công việc hoặc đạt được mục đích. Đây là từ Hán Việt, trong đó “hậu” nghĩa là phía sau, “thuẫn” nghĩa là cái khiên (dụng cụ che chắn).
Trong tiếng Việt, “hậu thuẫn” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Tấm khiên bảo vệ từ phía sau, ám chỉ sự che chở, bảo vệ.
Nghĩa mở rộng: Nguồn lực hỗ trợ về tài chính, quyền lực, quan hệ hoặc tinh thần giúp ai đó vững vàng hơn.
Trong chính trị – kinh doanh: Chỉ thế lực, tổ chức hoặc cá nhân đứng sau ủng hộ một bên nào đó.
Hậu thuẫn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hậu thuẫn” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ hình ảnh người lính cầm khiên che chắn phía sau để bảo vệ đồng đội trong chiến trận. Nghĩa bóng chỉ sự hỗ trợ âm thầm nhưng vững chắc.
Sử dụng “hậu thuẫn” khi nói về nguồn lực hỗ trợ, thế lực đứng sau hoặc sự ủng hộ giúp ai đó thành công.
Cách sử dụng “Hậu thuẫn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hậu thuẫn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hậu thuẫn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ nguồn lực, thế lực hỗ trợ. Ví dụ: có hậu thuẫn mạnh, thiếu hậu thuẫn, tìm hậu thuẫn.
Động từ: Hành động hỗ trợ, ủng hộ ai đó. Ví dụ: hậu thuẫn cho dự án, hậu thuẫn ứng cử viên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hậu thuẫn”
Từ “hậu thuẫn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Startup này có hậu thuẫn từ quỹ đầu tư lớn nên phát triển rất nhanh.”
Phân tích: Danh từ chỉ nguồn lực tài chính hỗ trợ doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Ông ấy thắng cử nhờ được nhiều doanh nghiệp hậu thuẫn.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động ủng hộ trong chính trị.
Ví dụ 3: “Không có hậu thuẫn của gia đình, anh ấy khó lòng vượt qua giai đoạn khó khăn.”
Phân tích: Danh từ chỉ sự hỗ trợ tinh thần từ người thân.
Ví dụ 4: “Đội bóng được hậu thuẫn bởi tập đoàn năng lượng hàng đầu.”
Phân tích: Động từ chỉ sự tài trợ, bảo trợ trong thể thao.
Ví dụ 5: “Dự án này thiếu hậu thuẫn chính trị nên khó được phê duyệt.”
Phân tích: Danh từ chỉ sự ủng hộ từ cơ quan quyền lực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hậu thuẫn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hậu thuẫn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hậu thuẫn” với “bảo kê” (mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hoạt động phi pháp).
Cách dùng đúng: “Hậu thuẫn” mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ sự hỗ trợ chính đáng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “hậu thuận” hoặc “hậu thuẩn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “hậu thuẫn” với “thuẫn” (dấu ngã).
Trường hợp 3: Dùng “hậu thuẫn” cho những việc nhỏ, đơn giản.
Cách dùng đúng: Từ này thường dùng cho những việc lớn, cần nguồn lực đáng kể.
“Hậu thuẫn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hậu thuẫn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ủng hộ | Phản đối |
| Hỗ trợ | Cản trở |
| Bảo trợ | Chống đối |
| Chống lưng | Bỏ rơi |
| Yểm trợ | Gây khó |
| Tiếp sức | Đơn độc |
Kết luận
Hậu thuẫn là gì? Tóm lại, hậu thuẫn là sự hỗ trợ, ủng hộ từ phía sau giúp ai đó có thêm nguồn lực để đạt mục tiêu. Hiểu đúng từ “hậu thuẫn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
