Cứ cho là là gì? 🤔 Nghĩa CCL
Cứ cho là gì? Cứ cho là là tổ hợp từ biểu thị điều sắp nêu ra được tạm thời chấp nhận như thế, không kể thực tế ra sao, để từ đó rút ra một kết luận hoặc lập luận nào đó. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp và tranh luận tiếng Việt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ “cứ cho là” ngay bên dưới!
Cứ cho là nghĩa là gì?
Cứ cho là là tổ hợp từ dùng để đặt giả định, tạm thời chấp nhận một điều gì đó là đúng (dù chưa chắc chắn) nhằm tiếp tục lập luận hoặc đưa ra kết luận. Đây là cụm từ thuộc loại liên từ/tổ hợp từ nối trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, cụm từ “cứ cho là” có các đặc điểm sau:
Về mặt ngữ pháp: “Cứ cho là” là tổ hợp từ gồm ba thành tố: “cứ” (phó từ chỉ sự tiếp diễn), “cho” (động từ chỉ sự thừa nhận), “là” (từ nối). Khi ghép lại, cụm từ mang nghĩa giả định, nhượng bộ.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Cứ cho là” thường dùng khi người nói muốn tạm chấp nhận một điều gì đó để tiếp tục tranh luận hoặc đưa ra quan điểm. Ví dụ: “Cứ cho là anh đúng đi, nhưng…”
Trong văn phong tranh luận: Cụm từ này giúp người nói thể hiện sự nhượng bộ có điều kiện, từ đó đưa ra phản biện hoặc kết luận mạnh mẽ hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứ cho là”
Cụm từ “cứ cho là” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp tự nhiên của các từ trong ngôn ngữ dân gian. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong văn hóa tranh luận, giao tiếp của người Việt từ xa xưa.
Sử dụng “cứ cho là” khi muốn đặt giả định, tạm thời chấp nhận một điều để tiếp tục lập luận, hoặc thể hiện sự nhượng bộ có điều kiện trong tranh luận.
Cách sử dụng “Cứ cho là” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cứ cho là” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cứ cho là” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Cứ cho là” thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, thảo luận khi người nói muốn tạm chấp nhận quan điểm đối phương để phản biện. Thường đi kèm với “nhưng”, “thì”, “đi”.
Trong văn viết: Cụm từ này xuất hiện trong các bài nghị luận, văn bản pháp lý, báo chí khi cần đặt giả định hoặc phân tích tình huống. Có thể thay thế bằng “giả sử”, “cho dù”, “dù cho”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứ cho là”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cứ cho là” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cứ cho là anh ta có lý do chính đáng, nhưng cách làm vẫn sai.”
Phân tích: Tạm chấp nhận lý do để phản biện về phương pháp thực hiện.
Ví dụ 2: “Cứ cho là chúng ta thắng trận này đi, liệu có đủ sức cho trận tiếp theo?”
Phân tích: Đặt giả định tích cực để đặt vấn đề về tương lai.
Ví dụ 3: “Cứ cho là em nói đúng, thì anh cũng không thể đồng ý.”
Phân tích: Thể hiện sự nhượng bộ có điều kiện trong tranh luận.
Ví dụ 4: “Cứ cho là việc đó sẽ xảy ra, chúng ta cần chuẩn bị phương án dự phòng.”
Phân tích: Đặt giả định để đưa ra giải pháp, kế hoạch.
Ví dụ 5: “Cứ cho là tôi sai đi, nhưng bạn cũng không hoàn toàn đúng.”
Phân tích: Nhượng bộ một phần để phản biện lại đối phương.
“Cứ cho là”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứ cho là”:
| Cụm Từ Đồng Nghĩa | Cụm Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giả sử | Thực tế là |
| Cho dù | Rõ ràng là |
| Dù cho | Chắc chắn là |
| Giả định rằng | Đúng là |
| Tạm coi như | Hiển nhiên |
| Ví như | Không thể phủ nhận |
Kết luận
Cứ cho là gì? Tóm lại, “cứ cho là” là tổ hợp từ dùng để đặt giả định, tạm thời chấp nhận một điều để tiếp tục lập luận. Hiểu đúng cụm từ “cứ cho là” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả hơn trong giao tiếp, tranh luận.
