Hát xẩm là gì? 🎵 Nghĩa và giải thích Hát xẩm
Hát xẩm là gì? Hát xẩm là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian của người Việt, thường do những người khiếm thị trình diễn với cây đàn nhị hoặc đàn bầu để mưu sinh. Đây là di sản văn hóa phi vật thể mang đậm tính nhân văn và giá trị nghệ thuật độc đáo. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và nét đẹp của hát xẩm ngay bên dưới!
Hát xẩm nghĩa là gì?
Hát xẩm là thể loại âm nhạc dân gian Việt Nam, trong đó người nghệ sĩ (thường là người mù) vừa hát vừa đệm đàn, trình diễn ở nơi công cộng như chợ, bến đò, lễ hội để kiếm sống. Đây là danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật đường phố có lịch sử lâu đời.
Trong văn hóa Việt Nam, “hát xẩm” mang nhiều ý nghĩa sâu sắc:
Trong đời sống xã hội: Hát xẩm phản ánh cuộc sống của tầng lớp lao động nghèo, đặc biệt là những người khiếm thị phải dùng tiếng hát để mưu sinh qua ngày.
Trong văn học nghệ thuật: Các bài xẩm thường mang nội dung châm biếm, phê phán xã hội hoặc kể chuyện đời thường với lời ca mộc mạc, dễ hiểu, gần gũi với quần chúng.
Trong văn hóa đương đại: Hát xẩm được bảo tồn và sân khấu hóa, trở thành tiết mục nghệ thuật đặc sắc trong các chương trình văn nghệ dân tộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hát xẩm”
Hát xẩm có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ, tương truyền do Trần Quốc Đĩnh (con vua Trần Thánh Tông) sáng lập từ thế kỷ XIII. Theo truyền thuyết, hoàng tử bị hại mù mắt, phải đi hát rong kiếm sống và trở thành ông tổ nghề xẩm. Vì vậy, người hát xẩm còn được gọi là “con cháu cụ Đĩnh”.
Sử dụng “hát xẩm” khi nói về nghệ thuật hát rong truyền thống, các làn điệu dân ca Bắc Bộ hoặc loại hình âm nhạc đường phố của người khiếm thị.
Cách sử dụng “Hát xẩm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hát xẩm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hát xẩm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hát xẩm” thường dùng khi đề cập đến nghệ thuật dân gian, các nghệ nhân mù hát rong hoặc trong thành ngữ “xẩm xờ” (chỉ người mù lòa).
Trong văn viết: “Hát xẩm” xuất hiện trong văn bản nghiên cứu văn hóa, báo chí (bảo tồn hát xẩm, nghệ nhân xẩm), văn học (hình ảnh người hát xẩm trong thơ ca).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hát xẩm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hát xẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghệ nhân Hà Thị Cầu là người hát xẩm cuối cùng của thế kỷ XX.”
Phân tích: Dùng để chỉ người thực hành nghệ thuật hát xẩm chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Tiếng hát xẩm vang lên giữa phố cổ Hà Nội khiến du khách xúc động.”
Phân tích: Chỉ âm thanh, hoạt động biểu diễn hát xẩm tại địa điểm cụ thể.
Ví dụ 3: “Hát xẩm đang được các nghệ sĩ trẻ nỗ lực bảo tồn và phát huy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nói về việc gìn giữ di sản văn hóa.
Ví dụ 4: “Bài xẩm ‘Mục hạ vô nhân’ châm biếm thói kiêu ngạo của kẻ giàu.”
Phân tích: Đề cập đến một tác phẩm cụ thể trong kho tàng hát xẩm.
Ví dụ 5: “Các làn điệu xẩm chợ, xẩm tàu điện, xẩm huê tình đều có nét riêng.”
Phân tích: Liệt kê các thể loại, làn điệu khác nhau trong nghệ thuật hát xẩm.
“Hát xẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hát xẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xẩm | Nhạc cung đình |
| Hát rong | Nhạc bác học |
| Ca xẩm | Nhạc hiện đại |
| Nghệ thuật xẩm | Nhạc sân khấu |
| Hát dạo | Nhạc thính phòng |
| Diễn xướng dân gian | Nhạc Tây phương |
Kết luận
Hát xẩm là gì? Tóm lại, hát xẩm là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo, gắn liền với đời sống người lao động nghèo và người khiếm thị Việt Nam. Hiểu đúng về “hát xẩm” giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa phi vật thể quý báu của dân tộc.
