Vỉa hè là gì? 🚶 Nghĩa Vỉa hè

Vỉa hè là gì? Vỉa hè là phần đường dành cho người đi bộ, nằm hai bên lòng đường, thường được xây cao hơn mặt đường xe chạy. Đây là không gian công cộng quen thuộc trong đời sống đô thị Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các quy định liên quan đến vỉa hè ngay bên dưới!

Vỉa hè nghĩa là gì?

Vỉa hè là phần lề đường được xây dựng dọc hai bên đường phố, dùng làm lối đi cho người đi bộ và tách biệt với làn xe cơ giới. Đây là danh từ chỉ một bộ phận quan trọng trong hệ thống giao thông đô thị.

Trong tiếng Việt, từ “vỉa hè” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phần đường lát gạch, đá hoặc bê tông dành riêng cho người đi bộ, thường cao hơn lòng đường từ 10-20cm.

Nghĩa mở rộng: Vỉa hè còn gắn liền với văn hóa đường phố Việt Nam, nơi diễn ra các hoạt động buôn bán nhỏ, quán cà phê, hàng ăn vặt.

Trong đời sống: “Kinh tế vỉa hè” là cụm từ chỉ hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ trên lề đường, đặc trưng của các thành phố Việt Nam.

Vỉa hè có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vỉa hè” là từ ghép thuần Việt, trong đó “vỉa” nghĩa là bờ, mép, rìa và “hè” là lề đường hoặc mùa hè. Vỉa hè xuất hiện cùng với quá trình đô thị hóa, khi các con đường được quy hoạch bài bản với làn đường riêng cho xe và người đi bộ.

Sử dụng “vỉa hè” khi nói về lề đường dành cho người đi bộ hoặc không gian công cộng ven đường phố.

Cách sử dụng “Vỉa hè”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vỉa hè” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vỉa hè” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phần lề đường cho người đi bộ. Ví dụ: vỉa hè rộng, vỉa hè sạch sẽ, đi trên vỉa hè.

Trong văn nói: Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc không gian sinh hoạt. Ví dụ: ngồi vỉa hè, bán hàng vỉa hè, cà phê vỉa hè.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vỉa hè”

Từ “vỉa hè” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Người đi bộ phải đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.”

Phân tích: Danh từ chỉ không gian dành riêng cho người đi bộ theo quy định giao thông.

Ví dụ 2: “Quán phở vỉa hè này đông khách lắm.”

Phân tích: Chỉ quán ăn nhỏ kinh doanh trên lề đường, đặc trưng văn hóa ẩm thực Việt.

Ví dụ 3: “Thành phố đang ra quân dọn dẹp vỉa hè, lòng đường.”

Phân tích: Nhấn mạnh vỉa hè là không gian công cộng cần được quản lý.

Ví dụ 4: “Cà phê vỉa hè Sài Gòn có nét riêng không đâu có được.”

Phân tích: Vỉa hè gắn với văn hóa, lối sống đặc trưng của thành phố.

Ví dụ 5: “Vỉa hè bị lấn chiếm khiến người đi bộ phải đi xuống lòng đường.”

Phân tích: Đề cập đến vấn đề trật tự đô thị liên quan đến vỉa hè.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vỉa hè”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vỉa hè” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vỉa hè” với “lề đường” (lề đường rộng nghĩa hơn, bao gồm cả phần đất ven đường chưa xây).

Cách dùng đúng: “Vỉa hè” chỉ phần lề đường đã được lát gạch, bê tông hóa.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vĩa hè” hoặc “vỷa hè”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vỉa hè” với dấu hỏi ở chữ “vỉa”.

“Vỉa hè”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vỉa hè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lề đường Lòng đường
Hè phố Mặt đường
Bờ hè Làn xe
Hè đường Đường nhựa
Trottoir (từ mượn) Ngã tư
Lối đi bộ Đường cao tốc

Kết luận

Vỉa hè là gì? Tóm lại, vỉa hè là phần lề đường dành cho người đi bộ, gắn liền với đời sống và văn hóa đô thị Việt Nam. Hiểu đúng từ “vỉa hè” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.