Hấp hối là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Hấp hối

Hấp hối là gì? Hấp hối là trạng thái cơ thể đang ở giai đoạn sắp tắt thở, sắp chết, khi các chức năng sống dần suy yếu và ngừng hoạt động. Đây là khái niệm thường gặp trong y học và đời sống, mang ý nghĩa sâu sắc về sự sống và cái chết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “hấp hối” trong tiếng Việt nhé!

Hấp hối nghĩa là gì?

Hấp hối là động từ chỉ trạng thái cơ thể đang ở giao thời giữa sống và chết, sắp tắt thở. Khi một người hấp hối, các cơ quan nội tạng hoạt động chậm lại, tuần hoàn suy yếu, tri giác giảm dần và mất hoàn toàn.

Trong cuộc sống, từ “hấp hối” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong y học: Hấp hối là giai đoạn cuối trước khi chết lâm sàng, với các biểu hiện như hô hấp yếu, tim đập chậm, đồng tử giãn, huyết áp tụt thấp. Giai đoạn này có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ tùy cơ thể mỗi người.

Trong văn học: “Hấp hối” thường xuất hiện để diễn tả những khoảnh khắc cuối đời đầy cảm xúc, sự đấu tranh giữa sự sống và cái chết.

Theo nghĩa bóng: Từ này còn dùng để chỉ sự suy tàn, sắp chấm dứt của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Nền văn hóa đang hấp hối trước làn sóng hiện đại hóa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hấp hối”

Từ “hấp hối” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hấp” (翕) nghĩa là thở gấp, “hối” (悔) liên quan đến trạng thái cuối cùng. Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt để mô tả giai đoạn cận kề cái chết.

Sử dụng “hấp hối” khi nói về trạng thái sắp chết của con người, động vật, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự suy tàn.

Hấp hối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hấp hối” được dùng khi mô tả người bệnh nặng sắp qua đời, trong văn chương diễn tả giây phút cuối đời, hoặc theo nghĩa bóng chỉ sự suy yếu, sắp kết thúc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hấp hối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hấp hối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân đang hấp hối trên giường bệnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người bệnh đang ở trạng thái sắp chết, cần được chăm sóc đặc biệt.

Ví dụ 2: “Trong phút hấp hối, ông cụ nắm tay con cháu lần cuối.”

Phân tích: Diễn tả khoảnh khắc cuối đời đầy xúc động, thể hiện tình cảm gia đình.

Ví dụ 3: “Những truyền thống cũ đang hấp hối trước sự hiện đại hóa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy tàn, sắp biến mất của các giá trị truyền thống.

Ví dụ 4: “Người lính hấp hối trên chiến trường vẫn hướng về quê hương.”

Phân tích: Mô tả trạng thái sắp chết trong hoàn cảnh chiến tranh, mang tính bi tráng.

Ví dụ 5: “Ngọn nến hấp hối trong đêm tối.”

Phân tích: Nhân hóa, dùng “hấp hối” để chỉ ngọn nến sắp tắt, tạo hình ảnh văn học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hấp hối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hấp hối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lâm chung Hồi sinh
Sắp chết Khỏe mạnh
Cận kề cái chết Sống lại
Thoi thóp Phục hồi
Hấp hơi Tràn đầy sức sống
Suy kiệt Cường tráng

Dịch “Hấp hối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hấp hối 垂死 (Chuísǐ) Dying / Moribund 瀕死 (Hinshi) 임종 (Imjong)

Kết luận

Hấp hối là gì? Tóm lại, hấp hối là trạng thái sắp tắt thở, sắp chết, mang ý nghĩa quan trọng trong y học và đời sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.