Kém là gì? 📉 Nghĩa và giải thích từ Kém

Kém là gì? Kém là tính từ chỉ mức độ thấp hơn so với tiêu chuẩn, thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc khả năng. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để đánh giá, so sánh mọi thứ từ học tập, công việc đến sức khỏe. Cùng tìm hiểu cách dùng từ “kém” chuẩn xác và tránh nhầm lẫn ngay bên dưới!

Kém nghĩa là gì?

Kém là tính từ diễn tả sự không đạt yêu cầu, thấp hơn mức bình thường hoặc thua thiệt so với đối tượng khác. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “kém” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ mức độ thấp, không đủ tiêu chuẩn. Ví dụ: học kém, chất lượng kém, sức khỏe kém.

Nghĩa so sánh: Thua, ít hơn. Ví dụ: “Anh ấy kém tôi 2 tuổi.”

Nghĩa trong toán học: Phép trừ. Ví dụ: “10 kém 3 bằng 7.”

Kém có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kém” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả sự thiếu hụt, không đầy đủ.

Sử dụng “kém” khi muốn đánh giá, so sánh mức độ hoặc nói về phép trừ trong toán học.

Cách sử dụng “Kém”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kém” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kém” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa. Ví dụ: học kém, làm việc kém hiệu quả.

Từ so sánh: Dùng để chỉ sự chênh lệch. Ví dụ: kém hơn, kém xa.

Phép tính: Thay cho từ “trừ” trong toán học. Ví dụ: 5 kém 2 bằng 3.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kém”

Từ “kém” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Học kỳ này điểm toán của con kém quá.”

Phân tích: Dùng như tính từ, đánh giá kết quả học tập không tốt.

Ví dụ 2: “Em gái tôi kém tôi 5 tuổi.”

Phân tích: Dùng để so sánh, chỉ sự chênh lệch tuổi tác.

Ví dụ 3: “Chất lượng sản phẩm này kém hơn hàng chính hãng.”

Phân tích: So sánh mức độ, đánh giá thấp hơn tiêu chuẩn.

Ví dụ 4: “Bây giờ là 8 giờ kém 15 phút.”

Phân tích: Dùng trong cách nói giờ, nghĩa là 7 giờ 45 phút.

Ví dụ 5: “Mắt bà ngoại ngày càng kém đi.”

Phân tích: Chỉ sự suy giảm chức năng theo thời gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kém”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kém” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kém” với “kém cỏi” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Kém cỏi” mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự tồi tệ. “Kém” trung tính hơn, chỉ mức độ thấp.

Trường hợp 2: Dùng “kém” thay “thiếu” không đúng chỗ.

Cách dùng đúng: “Thiếu tiền” (không phải “kém tiền”). “Kém” dùng cho đánh giá chất lượng, khả năng.

“Kém”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kém”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yếu Giỏi
Dở Tốt
Tồi Khá
Thua Hơn
Thiếu Đủ
Thấp Cao

Kết luận

Kém là gì? Tóm lại, kém là tính từ chỉ mức độ thấp, thiếu hụt hoặc thua thiệt so với tiêu chuẩn. Hiểu đúng từ “kém” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.