Hành lý là gì? 🧳 Nghĩa, giải thích Hành lý

Hành lý là gì? Hành lý là vật phẩm, đồ dùng cá nhân mà hành khách mang theo hoặc gửi theo khi di chuyển bằng các phương tiện giao thông. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, đặc biệt khi đi du lịch, công tác hay di chuyển đường dài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hành lý” trong tiếng Việt nhé!

Hành lý nghĩa là gì?

Hành lý là vật phẩm mà hành khách mang theo trên cùng phương tiện hoặc gửi theo phương tiện khác khi di chuyển. Theo Luật Giao thông đường bộ 2008, đây là định nghĩa chính thức về hành lý.

Trong đời sống hàng ngày, hành lý bao gồm túi xách, vali, ba lô và các vật dụng cá nhân như quần áo, đồ vệ sinh, thiết bị điện tử mà người ta mang theo khi đi xa.

Trong lĩnh vực hàng không: Hành lý được chia thành hai loại chính: hành lý xách tay (carry-on luggage) là đồ mang theo lên khoang hành khách, và hành lý ký gửi (checked baggage) là đồ được vận chuyển trong khoang hàng riêng.

Trong giao tiếp đời thường: “Hành lý” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những gánh nặng tinh thần, ký ức hay trải nghiệm mà con người mang theo trong cuộc sống. Ví dụ: “hành lý cảm xúc”, “hành lý quá khứ”.

Trong văn học: Hành lý tượng trưng cho sự chuẩn bị, hành trang của con người khi bước vào hành trình mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành lý”

Từ “hành lý” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là đi, “lý” (李) nghĩa là đồ đi đường. Xưa kia, chữ “hành lý” dùng để chỉ người đi đường, sau này mới chuyển nghĩa thành những vật đem theo khi đi xa.

Sử dụng từ “hành lý” khi nói về đồ dùng, vật phẩm mang theo trong các chuyến đi du lịch, công tác, di chuyển bằng máy bay, tàu xe.

Hành lý sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hành lý” được dùng khi đề cập đến đồ đạc cá nhân mang theo trong chuyến đi, quy định vận chuyển của hãng hàng không, hoặc khi nói về sự chuẩn bị cho hành trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành lý”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hành lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã sắp xếp hành lý từ tối hôm qua để sáng mai đi sớm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc chuẩn bị đồ đạc cho chuyến đi.

Ví dụ 2: “Hành lý ký gửi của hãng Vietnam Airlines được miễn phí 23kg cho hạng phổ thông.”

Phân tích: Chỉ loại hành lý được gửi riêng trong khoang hàng máy bay.

Ví dụ 3: “Cô ấy mang theo quá nhiều hành lý cảm xúc từ mối quan hệ cũ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những gánh nặng tâm lý, ký ức khó buông bỏ.

Ví dụ 4: “Xin quý khách kiểm tra lại hành lý trước khi rời xe.”

Phân tích: Thông báo nhắc nhở hành khách về đồ đạc cá nhân trên phương tiện.

Ví dụ 5: “Tri thức là hành lý quý giá nhất mà cha mẹ trao cho con.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, ví tri thức như hành trang quan trọng trong cuộc đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành lý”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành lý”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hành trang Tay không
Khăn gói Trống rỗng
Đồ đạc Nhẹ nhàng
Vật dụng Gọn gàng
Túi xách Không mang gì
Va li Buông bỏ

Dịch “Hành lý” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hành lý 行李 (Xínglǐ) Luggage / Baggage 荷物 (Nimotsu) 짐 (Jim)

Kết luận

Hành lý là gì? Tóm lại, hành lý là vật phẩm, đồ dùng cá nhân mang theo khi di chuyển. Hiểu đúng từ “hành lý” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.