Hành chức là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Hành chức

Hành chức là gì? Hành chức là từ ghép Hán-Việt, mang nghĩa thực hiện chức năng, thực thi nhiệm vụ hoặc làm tròn bổn phận được giao. Trong ngôn ngữ học, “hành chức” còn dùng để chỉ ngôn ngữ khi được sử dụng trong thực tế giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “hành chức” nhé!

Hành chức nghĩa là gì?

Hành chức là việc thực hiện, thi hành chức năng hoặc nhiệm vụ được giao trong một vai trò, vị trí cụ thể. Đây là từ ghép gồm “hành” (làm, thực hiện) và “chức” (chức năng, nhiệm vụ).

Từ “hành chức” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Thực thi chức năng: Chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc sự vật thực hiện đúng vai trò, nhiệm vụ được phân công. Ví dụ: cơ quan hành chức tốt, bộ máy hành chức hiệu quả.

Nghĩa 2 – Trong ngôn ngữ học: “Ngôn ngữ trong hoạt động hành chức” là thuật ngữ chuyên ngành, chỉ ngôn ngữ khi được sử dụng trong thực tế giao tiếp – khác với ngôn ngữ ở trạng thái tĩnh trong từ điển hay ngữ pháp.

Nghĩa 3 – Làm tròn bổn phận: Dùng để chỉ việc hoàn thành trách nhiệm theo đúng chức trách được giao phó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành chức”

Từ “hành chức” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 行 (hành – làm, thực hiện) và 職 (chức – chức năng, nhiệm vụ). Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt học thuật và hành chính.

Sử dụng “hành chức” khi muốn diễn đạt việc thực thi nhiệm vụ, thực hiện chức năng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc hành chính.

Hành chức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hành chức” được dùng trong văn bản học thuật, ngôn ngữ học, văn bản hành chính hoặc khi nói về việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành chức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hành chức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt động hành chức giúp hiểu rõ cách người bản ngữ giao tiếp.”

Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ học, chỉ ngôn ngữ khi được sử dụng thực tế trong đời sống.

Ví dụ 2: “Bộ máy nhà nước cần hành chức hiệu quả để phục vụ nhân dân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thực thi chức năng, nhấn mạnh việc hoàn thành nhiệm vụ.

Ví dụ 3: “Mỗi cơ quan đều có chức năng riêng và cần hành chức đúng quy định.”

Phân tích: Chỉ việc thực hiện chức năng theo đúng vai trò được phân công.

Ví dụ 4: “Phong cách chức năng ngôn ngữ là ngôn ngữ hành chức trong các lĩnh vực giao tiếp khác nhau.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ ngôn ngữ được sử dụng theo từng mục đích cụ thể.

Ví dụ 5: “Công chức phải hành chức đúng thẩm quyền, không được lạm quyền.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, nhấn mạnh việc thực thi nhiệm vụ đúng phạm vi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành chức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành chức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thực thi Bỏ bê
Thi hành Tắc trách
Thực hiện Lơ là
Vận hành Đình trệ
Hoạt động Ngừng hoạt động
Chấp hành Bất tuân

Dịch “Hành chức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hành chức 行職 (Xíng zhí) Function / Perform duties 職務を行う (Shokumu o okonau) 직무를 수행하다 (Jigmureul suhaenghada)

Kết luận

Hành chức là gì? Tóm lại, “hành chức” là từ Hán-Việt mang nghĩa thực hiện chức năng, thi hành nhiệm vụ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản học thuật và hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.