Hàng ngũ là gì? 👥 Ý nghĩa và cách hiểu Hàng ngũ

Hàng ngũ là gì? Hàng ngũ là tập hợp những người cùng thuộc một tổ chức, đội ngũ hoặc lực lượng, được sắp xếp theo trật tự nhất định. Đây là danh từ thường dùng trong quân đội, chính trị và các tổ chức xã hội. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hàng ngũ” ngay bên dưới!

Hàng ngũ nghĩa là gì?

Hàng ngũ là danh từ chỉ đội ngũ người được tổ chức, sắp xếp theo một trật tự hoặc hệ thống nhất định, thường gắn với tính kỷ luật và mục tiêu chung. Từ này thuộc loại danh từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “hàng ngũ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong quân sự: Hàng ngũ chỉ đội hình binh lính được xếp thành hàng, thành lối theo quy định. Ví dụ: “Các chiến sĩ đứng nghiêm trong hàng ngũ.”

Trong chính trị, tổ chức: Hàng ngũ dùng để chỉ tập thể những người cùng chung lý tưởng, mục tiêu. Ví dụ: “Gia nhập hàng ngũ Đảng”, “hàng ngũ cách mạng”.

Trong giao tiếp đời thường: “Hàng ngũ” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ nhóm người có cùng đặc điểm hoặc vị trí xã hội. Ví dụ: “Anh ấy đã vươn lên hàng ngũ những doanh nhân thành đạt.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hàng ngũ”

Từ “hàng ngũ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hàng” (行) nghĩa là hàng lối, “ngũ” (伍) nghĩa là nhóm năm người – đơn vị quân đội nhỏ nhất thời xưa.

Sử dụng “hàng ngũ” khi nói về tập thể, tổ chức có tính kỷ luật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, thống nhất của một nhóm người.

Cách sử dụng “Hàng ngũ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hàng ngũ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hàng ngũ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hàng ngũ” thường xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn hoặc khi nói về tổ chức, đoàn thể.

Trong văn viết: “Hàng ngũ” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học cách mạng và các tài liệu chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàng ngũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hàng ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy được kết nạp vào hàng ngũ Đảng viên năm 2020.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tổ chức chính trị, chỉ việc gia nhập Đảng Cộng sản.

Ví dụ 2: “Đội quân tiến bước đều trong hàng ngũ chỉnh tề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ đội hình được sắp xếp ngay ngắn.

Ví dụ 3: “Cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những nhà khoa học hàng đầu thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nhóm người có thành tựu xuất sắc.

Ví dụ 4: “Chúng ta cần đoàn kết, giữ vững hàng ngũ trước mọi khó khăn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thống nhất, kỷ luật trong tập thể.

Ví dụ 5: “Nhiều thanh niên xung phong gia nhập hàng ngũ quân đội.”

Phân tích: Chỉ việc nhập ngũ, trở thành người lính.

“Hàng ngũ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàng ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đội ngũ Lẻ loi
Tổ chức Rời rạc
Đoàn thể Phân tán
Lực lượng Cá nhân
Tập thể Hỗn loạn
Binh đoàn Tan rã

Kết luận

Hàng ngũ là gì? Tóm lại, hàng ngũ là tập hợp người được tổ chức theo trật tự, mang ý nghĩa quan trọng trong quân sự, chính trị và đời sống. Hiểu đúng từ “hàng ngũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.