Hằng hà sa số là gì? ∞ Nghĩa HHSS

Hằng hà sa số là gì? Hằng hà sa số là thành ngữ gốc Hán, chỉ số lượng nhiều vô kể, không thể đếm xuể, giống như số hạt cát dưới sông Hằng. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh, thường dùng trong văn chương và giao tiếp để nhấn mạnh sự đông đảo, phong phú. Cùng khám phá nguồn gốc Phật giáo thú vị và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Hằng hà sa số nghĩa là gì?

Hằng hà sa số là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là “số cát sông Hằng”, dùng để chỉ số lượng cực kỳ lớn, nhiều đến mức không thể đếm được. Đây là thành ngữ bốn chữ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Trong đó:
“Hằng hà”: Sông Hằng (Ganges) – con sông linh thiêng của Ấn Độ
“Sa số”: Số cát

Trong Phật giáo: Thành ngữ này xuất phát từ kinh Phật, Đức Phật thường dùng hình ảnh “cát sông Hằng” để diễn tả những khái niệm vô lượng như số kiếp, số thế giới, số chúng sinh.

Trong văn học: “Hằng hà sa số” được dùng để miêu tả sự đông đảo, phong phú của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Hằng hà sa số ngôi sao trên bầu trời.”

Trong giao tiếp: Thành ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hằng hà sa số”

Thành ngữ “hằng hà sa số” có nguồn gốc từ kinh điển Phật giáo Ấn Độ, sau đó du nhập vào Việt Nam qua con đường Hán tự. Sông Hằng dài hơn 2.500 km với lượng cát khổng lồ, trở thành biểu tượng cho sự vô hạn.

Sử dụng “hằng hà sa số” khi muốn nhấn mạnh số lượng cực lớn một cách văn chương, trang trọng.

Cách sử dụng “Hằng hà sa số” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “hằng hà sa số” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hằng hà sa số” trong văn nói và viết

Trong văn viết: Thành ngữ này phù hợp với văn phong trang trọng như báo chí, văn học, diễn văn. Ví dụ: “Hằng hà sa số tác phẩm văn học đã ra đời.”

Trong văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường vì mang tính sách vở. Thay vào đó, người ta hay nói “nhiều vô kể”, “đông như kiến”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hằng hà sa số”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “hằng hà sa số” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trên thế giới có hằng hà sa số loài sinh vật chưa được khám phá.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh số lượng loài sinh vật cực kỳ lớn, chưa thể thống kê hết.

Ví dụ 2: “Internet chứa hằng hà sa số thông tin, cần biết chọn lọc.”

Phân tích: Miêu tả lượng thông tin khổng lồ trên mạng, mang tính cảnh báo.

Ví dụ 3: “Hằng hà sa số người đã ngã xuống vì độc lập dân tộc.”

Phân tích: Dùng trong văn phong trang trọng, bày tỏ sự tri ân với số lượng lớn anh hùng liệt sĩ.

Ví dụ 4: “Vũ trụ có hằng hà sa số thiên hà mà con người chưa biết đến.”

Phân tích: Diễn tả sự bao la, vô tận của vũ trụ.

Ví dụ 5: “Hằng hà sa số cơ hội đang chờ đón bạn phía trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khích lệ tinh thần.

“Hằng hà sa số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hằng hà sa số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô số Hiếm hoi
Vô kể Ít ỏi
Muôn vàn Đếm trên đầu ngón tay
Bất khả thắng số Lác đác
Nhiều như cát biển Thưa thớt
Đông như kiến Khan hiếm

Kết luận

Hằng hà sa số là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ gốc Phật giáo chỉ số lượng nhiều vô kể. Hiểu đúng “hằng hà sa số” giúp bạn diễn đạt phong phú và văn chương hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.