Hẳn hòi là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Hẳn hòi

Hẳn hòi là gì? Hẳn hòi là từ chỉ sự đàng hoàng, tử tế, chỉn chu trong cách làm việc hoặc cư xử. Đây là tính từ thường dùng để khen ngợi ai đó làm việc cẩn thận, nghiêm túc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “hẳn hòi” ngay bên dưới!

Hẳn hòi nghĩa là gì?

Hẳn hòi là tính từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự đàng hoàng, nghiêm chỉnh, chu đáo trong hành động hoặc thái độ. Người làm việc hẳn hòi là người có trách nhiệm, không qua loa, cẩu thả.

Trong tiếng Việt, từ “hẳn hòi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự đầy đủ, tử tế, không thiếu sót. Ví dụ: “Anh ấy làm việc hẳn hòi lắm.”

Nghĩa mở rộng: Mô tả người có phong thái nghiêm túc, đáng tin cậy. Ví dụ: “Tìm được người hẳn hòi để giao việc.”

Trong giao tiếp: Hẳn hòi thường mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi hoặc đặt ra yêu cầu về chất lượng công việc.

Hẳn hòi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hẳn hòi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai yếu tố “hẳn” (chắc chắn, rõ ràng) và “hòi” (từ láy tăng nghĩa). Đây là từ láy phụ âm đầu, phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Việt.

Sử dụng “hẳn hòi” khi muốn nhấn mạnh sự đàng hoàng, nghiêm túc trong công việc hoặc cách ứng xử.

Cách sử dụng “Hẳn hòi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hẳn hòi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hẳn hòi” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả sự chu đáo, đầy đủ. Ví dụ: làm hẳn hòi, người hẳn hòi, công việc hẳn hòi.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách thức thực hiện. Ví dụ: “Phải làm cho hẳn hòi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hẳn hòi”

Từ “hẳn hòi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Làm gì cũng phải làm cho hẳn hòi, đừng có qua loa.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu làm việc nghiêm túc, không cẩu thả.

Ví dụ 2: “Anh ấy là người hẳn hòi, giao việc gì cũng yên tâm.”

Phân tích: Khen ngợi tính cách đáng tin cậy của một người.

Ví dụ 3: “Muốn được tôn trọng thì phải sống hẳn hòi.”

Phân tích: Khuyên nhủ về lối sống đàng hoàng, tử tế.

Ví dụ 4: “Hợp đồng này cần làm hẳn hòi, có giấy tờ đầy đủ.”

Phân tích: Yêu cầu sự chính quy, đầy đủ thủ tục.

Ví dụ 5: “Đám cưới tổ chức hẳn hòi, mời đủ họ hàng hai bên.”

Phân tích: Mô tả sự chu đáo, đầy đủ trong việc tổ chức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hẳn hòi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hẳn hòi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “hản hòi” hoặc “hẳn hòy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hẳn hòi” với dấu hỏi ở “hẳn” và không có dấu ở “hòi”.

Trường hợp 2: Nhầm “hẳn hòi” với “hẳn hoi” (cách viết sai).

Cách dùng đúng: Chính tả đúng là “hẳn hòi”, không phải “hẳn hoi”.

“Hẳn hòi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hẳn hòi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đàng hoàng Qua loa
Tử tế Cẩu thả
Chỉn chu Lôi thôi
Nghiêm chỉnh Bừa bãi
Chu đáo Hời hợt
Cẩn thận Xuề xòa

Kết luận

Hẳn hòi là gì? Tóm lại, hẳn hòi là tính từ chỉ sự đàng hoàng, tử tế, chỉn chu trong công việc và cách sống. Hiểu đúng từ “hẳn hòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.