Hầm mỏ là gì? ⛏️ Ý nghĩa, cách dùng Hầm mỏ
Hầm mỏ là gì? Hầm mỏ là khu vực khai thác khoáng sản nằm sâu trong lòng đất, nơi con người đào các đường hầm để lấy than, quặng và các loại khoáng vật có giá trị. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành công nghiệp khai khoáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “hầm mỏ” trong tiếng Việt nhé!
Hầm mỏ nghĩa là gì?
Hầm mỏ là khu vực đang khai thác khoáng sản, nằm ở sâu trong lòng đất. Đây là khái niệm thuộc lĩnh vực địa chất và công nghiệp khai khoáng.
Trong đời sống, từ “hầm mỏ” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Trong ngành công nghiệp: Hầm mỏ là nơi khai thác các loại khoáng sản như than đá, quặng sắt, vàng, đồng và nhiều kim loại quý khác. Các công trình hầm mỏ thường được đào sâu xuống lòng đất và gia cố cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Trong kinh tế: Hầm mỏ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quốc gia, cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất và xuất khẩu.
Trong đời sống: Nghề thợ mỏ gắn liền với hình ảnh những người lao động làm việc dưới lòng đất, đối mặt với nhiều nguy hiểm như sập hầm, khí độc hay thiếu dưỡng khí.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hầm mỏ”
Từ “hầm mỏ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “hầm” (đường đào ngầm dưới đất) và “mỏ” (nơi chứa khoáng sản). Thuật ngữ này xuất hiện từ khi con người bắt đầu hoạt động khai thác khoáng sản trong lòng đất.
Sử dụng từ “hầm mỏ” khi nói về các công trình khai thác khoáng sản dưới lòng đất, hoạt động của ngành công nghiệp khai khoáng hoặc môi trường làm việc của thợ mỏ.
Hầm mỏ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hầm mỏ” được dùng khi đề cập đến các khu vực khai thác khoáng sản ngầm, trong các văn bản về công nghiệp, kinh tế hoặc khi nói về nghề thợ mỏ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hầm mỏ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hầm mỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vụ sập hầm mỏ khiến nhiều công nhân bị mắc kẹt dưới lòng đất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tai nạn xảy ra tại khu vực khai thác khoáng sản ngầm.
Ví dụ 2: “Quảng Ninh nổi tiếng với các hầm mỏ than lớn nhất Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ các khu vực khai thác than công nghiệp tại tỉnh Quảng Ninh.
Ví dụ 3: “Thợ mỏ phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt của hầm mỏ.”
Phân tích: Nhấn mạnh môi trường làm việc đặc thù dưới lòng đất của người lao động.
Ví dụ 4: “Hệ thống thông gió trong hầm mỏ rất quan trọng để đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Đề cập đến yếu tố kỹ thuật cần thiết trong khai thác mỏ hầm lò.
Ví dụ 5: “Công nghệ hiện đại đã giúp cải thiện điều kiện làm việc trong các hầm mỏ.”
Phân tích: Nói về sự phát triển của ngành khai khoáng và ứng dụng khoa học kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hầm mỏ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hầm mỏ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hầm lò | Mỏ lộ thiên |
| Giếng mỏ | Mặt đất |
| Mỏ ngầm | Khai thác bề mặt |
| Khu khai thác | Vùng đất trống |
| Mỏ than | Đồng ruộng |
| Mỏ quặng | Rừng núi |
Dịch “Hầm mỏ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hầm mỏ | 矿井 (Kuàngjǐng) | Mine / Pit | 鉱山 (Kōzan) | 광산 (Gwangsan) |
Kết luận
Hầm mỏ là gì? Tóm lại, hầm mỏ là khu vực khai thác khoáng sản nằm sâu trong lòng đất, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp và kinh tế Việt Nam.
