Hạch sách là gì? 📋 Nghĩa và giải thích Hạch sách
Hạch sách là gì? Hạch sách là hành động bắt bẻ, đòi hỏi quá đáng nhằm gây khó dễ cho người khác. Đây là từ thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ thái độ khắt khe, hay kiếm chuyện trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về từ “hạch sách” trong tiếng Việt nhé!
Hạch sách nghĩa là gì?
Hạch sách là động từ chỉ hành động bắt bẻ, đòi hỏi quá đáng để làm khó dễ người khác. Người hay hạch sách thường có thái độ khắt khe, soi xét từng chi tiết nhỏ và tìm cách truy hỏi, chỉ trích.
Trong giao tiếp hàng ngày, từ “hạch sách” thường được dùng với nghĩa tiêu cực:
Trong gia đình: Chỉ người hay bắt bẻ, kiểm soát quá mức các thành viên khác. Ví dụ: mẹ chồng hạch sách con dâu, vợ hạch sách chồng về tiền bạc.
Trong công việc: Mô tả cấp trên hoặc đồng nghiệp hay soi mói, gây khó khăn trong công việc. Thái độ này khiến môi trường làm việc trở nên căng thẳng.
Trong đời sống xã hội: Dùng để chỉ những người thích kiếm chuyện, gây phiền phức cho người khác mà không có lý do chính đáng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hạch sách”
Từ “hạch sách” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hạch” (核) mang nghĩa kiểm tra, xét hỏi. Khi kết hợp thành “hạch sách”, từ này thể hiện hành động tra xét một cách nghiêm khắc, khắt khe.
Sử dụng từ “hạch sách” khi muốn diễn tả thái độ bắt bẻ, gây khó dễ của một người đối với người khác trong các mối quan hệ.
Hạch sách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hạch sách” được dùng khi mô tả người hay bắt bẻ, kiếm chuyện, đòi hỏi quá đáng trong gia đình, công việc hoặc các mối quan hệ xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạch sách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hạch sách” trong đời sống:
Ví dụ 1: “Cô ấy cứ hạch sách chồng từng đồng tiền chi tiêu.”
Phân tích: Diễn tả hành động kiểm soát, bắt bẻ quá mức về tài chính trong gia đình.
Ví dụ 2: “Sếp mới hay hạch sách nhân viên về những lỗi nhỏ nhặt.”
Phân tích: Chỉ thái độ khắt khe, soi xét của cấp trên trong môi trường công sở.
Ví dụ 3: “Đừng có kiếm chuyện hạch sách người ta như vậy.”
Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó không nên gây khó dễ, bắt bẻ người khác.
Ví dụ 4: “Mẹ chồng cô ấy nổi tiếng hay hạch sách con dâu.”
Phân tích: Mô tả mối quan hệ căng thẳng trong gia đình do thái độ khắt khe.
Ví dụ 5: “Anh ta lên giọng hạch sách thứ nọ thứ kia.”
Phân tích: Diễn tả thái độ trịch thượng, đòi hỏi vô lý của một người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hạch sách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạch sách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoạnh họe | Dễ dãi |
| Bắt bẻ | Độ lượng |
| Hạch lạc | Khoan dung |
| Soi mói | Thông cảm |
| Gây khó dễ | Chiều chuộng |
| Kiếm chuyện | Nhân nhượng |
Dịch “Hạch sách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hạch sách | 刁难 (Diāonàn) | To nitpick / To find fault | 難癖をつける (Nanpi wo tsukeru) | 트집 잡다 (Teujip japda) |
Kết luận
Hạch sách là gì? Tóm lại, hạch sách là hành động bắt bẻ, đòi hỏi quá đáng để gây khó dễ cho người khác. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những thái độ tiêu cực trong giao tiếp.
