Hạ thế là gì? 📉 Nghĩa, giải thích Hạ thế
Hạ thế là gì? Hạ thế là từ Hán Việt có nghĩa chính là qua đời, từ trần, hoặc chỉ cõi trần gian, nhân gian nơi con người sinh sống. Đây là thuật ngữ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và ngữ cảnh tôn giáo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “hạ thế” trong tiếng Việt nhé!
Hạ thế nghĩa là gì?
Hạ thế (下世) là từ Hán Việt ghép từ “hạ” (下) nghĩa là dưới, xuống và “thế” (世) nghĩa là đời, cõi đời. Từ này mang nhiều tầng nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa phổ biến nhất: Chỉ sự qua đời, mất, từ trần. Đây là cách nói trang trọng, lịch sự khi đề cập đến cái chết của một người.
Trong văn học và tôn giáo: “Hạ thế” còn mang nghĩa xuống trần gian, chỉ việc thần tiên hoặc linh hồn giáng xuống cõi người. Ngoài ra, từ này còn chỉ nhân gian, cõi đời mà con người đang sống, hay kiếp sau, đời sau theo quan niệm luân hồi.
Trong lĩnh vực kỹ thuật điện: “Hạ thế” là cách gọi tắt của “điện hạ thế” – chỉ nguồn điện có điện áp thấp dưới 1000V, thường là 220V hoặc 380V dùng trong sinh hoạt gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hạ thế”
Từ “hạ thế” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt từ hàng nghìn năm trước. Chữ Hán viết là 下世, xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển Trung Quốc như Hồng Lâu Mộng, Tây Du Ký.
Sử dụng “hạ thế” khi muốn diễn đạt trang trọng về sự qua đời, hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại nói về việc xuống trần gian.
Hạ thế sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hạ thế” được dùng trong văn viết trang trọng khi nói về sự qua đời, trong văn học cổ điển, ngữ cảnh tôn giáo, hoặc trong lĩnh vực kỹ thuật điện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạ thế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hạ thế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cụ ông đã hạ thế vào đêm qua, hưởng thọ 95 tuổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa qua đời, từ trần – cách nói trang trọng, kính cẩn khi thông báo tin buồn.
Ví dụ 2: “Theo truyền thuyết, tiên nữ hạ thế để kết duyên cùng chàng tiều phu nghèo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xuống trần gian, giáng thế – phổ biến trong truyện cổ tích, thần thoại.
Ví dụ 3: “Nguyện hạ thế được sinh làm người tốt lành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kiếp sau, đời sau – thể hiện mong ước về kiếp luân hồi tiếp theo.
Ví dụ 4: “Hệ thống điện hạ thế trong nhà cần được kiểm tra định kỳ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ nguồn điện có điện áp thấp dưới 1000V.
Ví dụ 5: “Chúng sinh nơi hạ thế còn nhiều khổ đau, phiền não.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cõi trần, nhân gian – thường thấy trong kinh văn Phật giáo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hạ thế”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạ thế” theo nghĩa qua đời:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Qua đời | Chào đời |
| Từ trần | Ra đời |
| Tạ thế | Giáng sinh |
| Mất | Sinh ra |
| Băng hà | Đản sinh |
| Viên tịch | Sống |
Dịch “Hạ thế” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hạ thế | 下世 (Xiàshì) | Pass away / Mortal world | 下世 (Gese) / 他界 (Takai) | 하세 (Hase) / 세상을 떠나다 |
Kết luận
Hạ thế là gì? Tóm lại, hạ thế là từ Hán Việt đa nghĩa, chủ yếu chỉ sự qua đời hoặc cõi trần gian. Hiểu đúng từ “hạ thế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phù hợp ngữ cảnh hơn.
