Hà mã là gì? 🦛 Nghĩa và giải thích Hà mã
Hà mã là gì? Hà mã là loài động vật có vú ăn cỏ lớn sống ở châu Phi, thuộc họ Hippopotamidae, có nghĩa là “ngựa sông” trong tiếng Hy Lạp. Đây là một trong những loài thú trên cạn lớn nhất thế giới, nổi tiếng với tập tính sống nửa dưới nước nửa trên cạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và những điều thú vị về loài hà mã nhé!
Hà mã nghĩa là gì?
Hà mã (chữ Hán: 河馬) là loài động vật có vú ăn cỏ kích thước lớn, sống bán thủy sinh tại các sông, hồ ở châu Phi cận Sahara. Trong đó, “hà” (河) nghĩa là sông, “mã” (馬) nghĩa là ngựa – tức “ngựa sông”.
Về đặc điểm sinh học: Hà mã là loài thú có vú trên cạn lớn thứ ba thế giới, sau voi và tê giác trắng. Con đực trưởng thành có thể nặng từ 1.600 đến 4.500 kg, dài 3,3 đến 5 mét. Chúng có đầu to, mõm rộng, bốn chân ngắn và da dày tới 6 cm.
Về tập tính: Hà mã dành khoảng 16-18 giờ mỗi ngày dưới nước để giữ mát cho làn da. Chúng có thể nín thở tới 5 phút khi lặn. Ban đêm, chúng lên bờ để ăn cỏ.
Về tính cách: Dù ăn cỏ, hà mã là một trong những động vật nguy hiểm nhất châu Phi. Chúng rất hung dữ khi bảo vệ lãnh thổ, gây ra khoảng 2.900 ca tử vong ở người mỗi năm.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hà mã
Từ “hà mã” là phiên âm Hán-Việt, dịch nghĩa từ tiếng Hy Lạp “hippopotamos” – gồm “hippos” (ngựa) và “potamos” (sông). Loài này có nguồn gốc từ châu Phi và là họ hàng gần với lợn, cá voi, cá heo.
Sử dụng từ “hà mã” khi nói về loài động vật bán thủy sinh lớn ở châu Phi, trong các bài học sinh học, hoặc khi mô tả đặc điểm của loài thú này.
Hà mã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hà mã” được dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục về động vật hoang dã, hoặc khi nhắc đến các loài thú lớn sống ở sông hồ châu Phi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hà mã
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hà mã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hà mã là loài động vật nguy hiểm nhất ở châu Phi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài động vật cụ thể với đặc điểm hung dữ.
Ví dụ 2: “Trong vườn thú, khu chuồng hà mã luôn thu hút đông đảo khách tham quan.”
Phân tích: Nhắc đến hà mã như một loài động vật được nuôi nhốt trong sở thú.
Ví dụ 3: “Hà mã có thể nín thở dưới nước tới 5 phút.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học đặc biệt của loài hà mã.
Ví dụ 4: “Đàn hà mã sống theo bầy từ 10 đến 30 con, do một con đực đầu đàn dẫn dắt.”
Phân tích: Dùng để giải thích tập tính xã hội của loài hà mã.
Ví dụ 5: “Hà mã lùn là loài còn lại duy nhất trong họ Hippopotamidae bên cạnh hà mã thường.”
Phân tích: Phân biệt hai loài thuộc cùng họ hà mã.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hà mã
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hà mã”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập (về đặc điểm) |
|---|---|
| Ngựa sông | Động vật trên cạn |
| Thú sông | Động vật nhỏ bé |
| Hippopotamus | Động vật ăn thịt |
| Hà mã lùn | Động vật hiền lành |
| Động vật bán thủy sinh | Động vật sa mạc |
| Thú móng guốc chẵn | Động vật biển |
Dịch Hà mã sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hà mã | 河马 (Hémǎ) | Hippopotamus | カバ (Kaba) | 하마 (Hama) |
Kết luận
Hà mã là gì? Tóm lại, hà mã là loài động vật có vú ăn cỏ lớn sống bán thủy sinh ở châu Phi, nổi tiếng với kích thước khổng lồ và tính cách hung dữ. Hiểu về loài hà mã giúp chúng ta thêm trân trọng sự đa dạng của thế giới động vật hoang dã.
