Góc nhị diện là gì? 📐 Nghĩa GNĐ
Góc nhị diện là gì? Góc nhị diện là hình gồm hai nửa mặt phẳng có chung một đường thẳng, đường thẳng đó gọi là cạnh của góc nhị diện. Đây là khái niệm quan trọng trong hình học không gian, thường gặp trong chương trình Toán lớp 11. Cùng khám phá chi tiết về định nghĩa, cách đo và ví dụ minh họa về góc nhị diện ngay bên dưới!
Góc nhị diện nghĩa là gì?
Góc nhị diện là hình được tạo bởi hai nửa mặt phẳng có chung một đường thẳng (gọi là cạnh), hai nửa mặt phẳng đó gọi là hai mặt của góc nhị diện. Đây là thuật ngữ toán học thuộc lĩnh vực hình học không gian.
Trong tiếng Việt, từ “nhị diện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nhị” nghĩa là hai, “diện” nghĩa là mặt. Vì vậy, góc nhị diện có thể hiểu là góc được tạo bởi hai mặt phẳng.
Trong hình học không gian: Góc nhị diện được ký hiệu là [P, a, Q], trong đó P và Q là hai nửa mặt phẳng, a là cạnh chung. Để đo góc nhị diện, ta đo góc phẳng của nó.
Góc phẳng của góc nhị diện: Là góc tạo bởi hai tia nằm trên hai mặt của góc nhị diện, cùng xuất phát từ một điểm trên cạnh và vuông góc với cạnh. Số đo góc nhị diện chính là số đo của góc phẳng này.
Trong thực tế: Góc nhị diện xuất hiện ở mọi nơi như góc giữa hai bức tường, góc mở của cuốn sách, góc gấp của tờ giấy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Góc nhị diện”
Khái niệm góc nhị diện có nguồn gốc từ hình học Euclid, được phát triển trong hình học không gian từ thời Hy Lạp cổ đại. Thuật ngữ Hán Việt “nhị diện” được sử dụng trong chương trình giáo dục Việt Nam để dịch từ “dihedral angle” trong tiếng Anh.
Sử dụng “góc nhị diện” khi nói về mối quan hệ giữa hai mặt phẳng trong không gian, đặc biệt trong các bài toán hình học không gian, kiến trúc, kỹ thuật xây dựng.
Cách sử dụng “Góc nhị diện” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “góc nhị diện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Góc nhị diện” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận bài tập toán học lớp 11. Ví dụ: “Tính góc nhị diện tạo bởi hai mặt bên của hình chóp.”
Trong văn viết: “Góc nhị diện” xuất hiện trong sách giáo khoa, đề thi, tài liệu tham khảo toán học. Cần viết đúng chính tả, không viết “góc nhị điện” hay “góc nhì diện”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Góc nhị diện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuật ngữ “góc nhị diện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Góc nhị diện [P, AB, Q] có cạnh là đường thẳng AB.”
Phân tích: Mô tả cấu tạo cơ bản của góc nhị diện với cạnh AB và hai mặt P, Q.
Ví dụ 2: “Tính góc nhị diện tạo bởi mặt bên và mặt đáy của hình chóp tam giác đều.”
Phân tích: Bài toán điển hình trong hình học không gian lớp 11, yêu cầu xác định góc phẳng để tính góc nhị diện.
Ví dụ 3: “Hai mặt phẳng vuông góc khi góc nhị diện của chúng bằng 90°.”
Phân tích: Ứng dụng góc nhị diện để xác định quan hệ vuông góc giữa hai mặt phẳng.
Ví dụ 4: “Góc mở của cuốn sách chính là một góc nhị diện trong thực tế.”
Phân tích: Ví dụ trực quan giúp hiểu khái niệm góc nhị diện trong đời sống.
Ví dụ 5: “Để đo góc nhị diện, ta cần xác định góc phẳng của nó bằng cách dựng hai tia vuông góc với cạnh.”
Phân tích: Hướng dẫn phương pháp đo góc nhị diện trong bài toán hình học.
“Góc nhị diện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “góc nhị diện”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Góc giữa hai mặt phẳng | Góc phẳng (trong mặt phẳng) |
| Góc hai mặt | Góc giữa hai đường thẳng |
| Dihedral angle (tiếng Anh) | Góc trong tam giác |
| Góc không gian | Góc đơn |
| Góc khối | Góc bẹt |
Kết luận
Góc nhị diện là gì? Tóm lại, góc nhị diện là hình gồm hai nửa mặt phẳng có chung một cạnh, được đo thông qua góc phẳng của nó. Nắm vững khái niệm “góc nhị diện” giúp bạn giải quyết các bài toán hình học không gian chính xác và hiệu quả hơn.
