Góc đầy là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Góc đầy
Góc đầy là gì? Góc đầy là góc có số đo bằng 360°, được tạo thành khi một tia quay trọn một vòng quanh điểm gốc và trở về vị trí ban đầu. Đây là loại góc lớn nhất trong các góc cơ bản, thường gặp trong chuyển động tròn và các bài toán hình học. Cùng khám phá chi tiết về góc đầy ngay bên dưới!
Góc đầy nghĩa là gì?
Góc đầy là góc có số đo chính xác bằng 360°, tương đương với một vòng tròn hoàn chỉnh. Đây là thuật ngữ toán học thuộc lĩnh vực hình học phẳng.
Trong tiếng Việt, từ “góc đầy” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong toán học: Góc đầy là góc lớn nhất trong hệ thống các góc cơ bản (góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt, góc đầy). Khi một tia xuất phát từ một điểm, quay hết một vòng và trùng với vị trí ban đầu thì tạo thành góc đầy.
Trong vật lý: “Góc đầy” thường dùng để mô tả chuyển động quay tròn một vòng, như bánh xe quay 360° hay kim đồng hồ đi hết một vòng.
Trong đời sống: Góc đầy xuất hiện khi nói về sự hoàn chỉnh, trọn vẹn của một chu kỳ. Ví dụ: “Trái Đất quay một góc đầy quanh trục trong 24 giờ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Góc đầy”
Từ “góc đầy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “góc” (phần không gian giữa hai tia chung gốc) và “đầy” (trọn vẹn, hoàn chỉnh). Khái niệm này xuất phát từ hình học cổ điển, mô tả sự quay trọn vẹn 360°.
Sử dụng “góc đầy” khi nói về góc bằng 360° hoặc mô tả chuyển động quay tròn một vòng hoàn chỉnh.
Cách sử dụng “Góc đầy” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “góc đầy” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Góc đầy” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “góc đầy” thường xuất hiện trong giảng dạy toán học, vật lý hoặc khi mô tả chuyển động quay trong đời sống.
Trong văn viết: “Góc đầy” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài tập hình học, tài liệu kỹ thuật cơ khí và các văn bản khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Góc đầy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “góc đầy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kim giờ đồng hồ quay được một góc đầy sau 12 giờ.”
Phân tích: Mô tả chuyển động quay trọn vòng của kim đồng hồ.
Ví dụ 2: “Góc đầy có số đo bằng 360° hay 2π radian.”
Phân tích: Định nghĩa toán học về số đo góc đầy trong hai đơn vị.
Ví dụ 3: “Bánh xe quay một góc đầy khi xe di chuyển được một chu vi bánh.”
Phân tích: Ứng dụng góc đầy trong vật lý chuyển động tròn.
Ví dụ 4: “Tổng các góc quanh một điểm bằng một góc đầy.”
Phân tích: Tính chất hình học quan trọng về góc tại một điểm.
Ví dụ 5: “Vận động viên trượt băng xoay người một góc đầy trong không trung.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế trong thể thao, mô tả động tác xoay 360°.
“Góc đầy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “góc đầy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Góc 360° | Góc nhọn |
| Góc toàn phần | Góc vuông |
| Góc trọn vòng | Góc tù |
| Một vòng tròn | Góc bẹt |
| Góc 2π radian | Góc không |
| Full angle (tiếng Anh) | Zero angle (tiếng Anh) |
Kết luận
Góc đầy là gì? Tóm lại, góc đầy là góc có số đo bằng 360°, biểu thị một vòng quay hoàn chỉnh. Hiểu đúng về “góc đầy” giúp bạn nắm vững kiến thức hình học và ứng dụng vào thực tiễn.
