Góc bù nhau là gì? 📐 Nghĩa GBN
Góc bù nhau là gì? Góc bù nhau là hai góc có tổng số đo bằng 180°. Đây là khái niệm cơ bản trong hình học, thường gặp khi học về các cặp góc đặc biệt. Cùng khám phá chi tiết về định nghĩa, cách nhận biết và ví dụ minh họa về góc bù nhau ngay bên dưới!
Góc bù nhau nghĩa là gì?
Góc bù nhau là hai góc có tổng số đo bằng 180 độ (180°). Đây là thuật ngữ toán học thuộc lĩnh vực hình học, thường được giảng dạy từ chương trình Toán lớp 6.
Trong tiếng Việt, từ “bù” mang nghĩa là bổ sung, thêm vào cho đủ. Vì vậy, góc bù nhau có thể hiểu là hai góc “bổ sung” cho nhau để tạo thành một góc bẹt (180°).
Trong hình học: Khi hai góc có tổng bằng 180°, ta nói chúng là hai góc bù nhau. Ví dụ: góc 60° và góc 120° là hai góc bù nhau vì 60° + 120° = 180°.
Phân biệt với góc phụ nhau: Góc phụ nhau là hai góc có tổng bằng 90°, còn góc bù nhau có tổng bằng 180°. Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Góc bù nhau”
Khái niệm góc bù nhau có nguồn gốc từ hình học Euclid, được sử dụng trong toán học từ thời Hy Lạp cổ đại. Thuật ngữ này được Việt hóa và đưa vào chương trình giáo dục phổ thông.
Sử dụng “góc bù nhau” khi nói về mối quan hệ giữa hai góc có tổng số đo bằng 180°, đặc biệt trong các bài toán hình học, chứng minh và đo đạc.
Cách sử dụng “Góc bù nhau” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “góc bù nhau” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Góc bù nhau” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận bài tập toán học. Ví dụ: “Hai góc này bù nhau nên tổng của chúng bằng 180 độ.”
Trong văn viết: “Góc bù nhau” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra, tài liệu tham khảo toán học. Cần viết đúng chính tả, không viết “góc bủ nhau” hay “góc bừ nhau”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Góc bù nhau”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thuật ngữ “góc bù nhau” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Góc A = 70° và góc B = 110° là hai góc bù nhau.”
Phân tích: Vì 70° + 110° = 180°, nên hai góc này thỏa mãn điều kiện bù nhau.
Ví dụ 2: “Tìm góc bù của góc 45°.”
Phân tích: Góc bù của 45° là 180° – 45° = 135°.
Ví dụ 3: “Hai góc kề bù tạo thành một góc bẹt.”
Phân tích: Góc kề bù là hai góc vừa kề nhau vừa bù nhau, có chung một cạnh và tổng bằng 180°.
Ví dụ 4: “Trong tam giác, tổng ba góc bằng 180° nhưng không gọi là góc bù nhau.”
Phân tích: Khái niệm góc bù nhau chỉ áp dụng cho đúng hai góc, không phải ba góc trở lên.
Ví dụ 5: “Góc 90° và góc 90° cũng là hai góc bù nhau.”
Phân tích: Hai góc vuông có tổng 90° + 90° = 180°, nên chúng bù nhau.
“Góc bù nhau”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “góc bù nhau”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hai góc bù | Góc phụ nhau (tổng 90°) |
| Góc kề bù | Góc đối đỉnh |
| Cặp góc bù | Góc kề phụ |
| Góc tổng 180° | Góc tổng 90° |
| Góc bổ sung (180°) | Góc không bù nhau |
Kết luận
Góc bù nhau là gì? Tóm lại, góc bù nhau là hai góc có tổng số đo bằng 180°. Hiểu rõ khái niệm “góc bù nhau” giúp bạn giải quyết các bài toán hình học chính xác và hiệu quả hơn.
