Giữ tiếng là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Giữ tiếng
Giữ tiếng là gì? Giữ tiếng là hành động bảo vệ danh dự, uy tín và tiếng tăm của bản thân, gia đình hoặc tổ chức trước dư luận xã hội. Đây là động từ thể hiện ý thức trách nhiệm với thanh danh của mình. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giữ tiếng” ngay bên dưới!
Giữ tiếng nghĩa là gì?
Giữ tiếng là động từ chỉ hành động bảo vệ, gìn giữ danh tiếng, uy tín để không bị mất mát hoặc tổn hại trước mắt người khác. Từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự coi trọng thanh danh và lòng tự trọng.
Trong tiếng Việt, từ “giữ tiếng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong đạo đức gia đình: Giữ tiếng là bảo vệ danh dự gia đình, dòng họ, không làm điều gì khiến cha mẹ, tổ tiên phải xấu hổ. Ví dụ: “Con cái phải biết giữ tiếng cho gia đình.”
Trong xã hội và công việc: Giữ tiếng mang nghĩa duy trì uy tín cá nhân hoặc thương hiệu, tổ chức. Ví dụ: “Công ty luôn giữ tiếng trong ngành.”
Trong giao tiếp đời thường: Giữ tiếng còn ám chỉ việc cẩn trọng trong hành xử để không bị dị nghị, đàm tiếu. Ví dụ: “Sống phải biết giữ tiếng với làng xóm.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giữ tiếng”
Từ “giữ tiếng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “giữ” (bảo vệ, duy trì) và “tiếng” (tiếng tăm, danh tiếng), mang ý nghĩa bảo vệ thanh danh.
Sử dụng “giữ tiếng” khi muốn diễn đạt việc cẩn trọng trong hành vi, lời nói để bảo vệ uy tín, danh dự của bản thân hoặc tập thể.
Cách sử dụng “Giữ tiếng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giữ tiếng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giữ tiếng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giữ tiếng” thường xuất hiện trong lời răn dạy như “phải biết giữ tiếng”, “giữ tiếng cho nhà”, hoặc trong các câu ca dao, tục ngữ.
Trong văn viết: “Giữ tiếng” xuất hiện trong văn học (giữ tiếng thơm), báo chí (giữ tiếng thương hiệu), văn bản giáo dục đạo đức truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giữ tiếng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giữ tiếng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông bà luôn dặn con cháu phải giữ tiếng cho dòng họ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bảo vệ danh dự, truyền thống gia đình.
Ví dụ 2: “Dù khó khăn, cửa hàng vẫn giữ tiếng về chất lượng sản phẩm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa duy trì uy tín thương hiệu trong kinh doanh.
Ví dụ 3: “Cô ấy sống rất đứng đắn để giữ tiếng với xóm làng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cẩn trọng hành xử để không bị dị nghị.
Ví dụ 4: “Làm thầy giáo phải biết giữ tiếng, làm gương cho học trò.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bảo vệ uy tín nghề nghiệp.
Ví dụ 5: “Tổ tiên gây dựng tiếng thơm, con cháu phải biết giữ tiếng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gìn giữ thanh danh do đời trước để lại.
“Giữ tiếng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giữ tiếng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ danh | Bôi nhọ |
| Bảo vệ uy tín | Làm mất tiếng |
| Gìn giữ thanh danh | Hủy hoại danh dự |
| Giữ thể diện | Mất mặt |
| Giữ danh giá | Ô danh |
| Bảo toàn tiếng tăm | Bại hoại gia phong |
Kết luận
Giữ tiếng là gì? Tóm lại, giữ tiếng là hành động bảo vệ danh dự, uy tín của bản thân và gia đình. Hiểu đúng từ “giữ tiếng” giúp bạn sống có trách nhiệm và được mọi người kính trọng.
