Công chức là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Công chức
Công chức là gì? Công chức là người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ trong cơ quan nhà nước, hưởng lương từ ngân sách và thực hiện nhiệm vụ quản lý hành chính công. Công chức đóng vai trò quan trọng trong bộ máy nhà nước, phục vụ lợi ích công cộng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và cách sử dụng từ “công chức” trong tiếng Việt nhé!
Công chức nghĩa là gì?
Công chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Đây là khái niệm pháp lý được quy định trong Luật Cán bộ, Công chức.
Trong cuộc sống, từ “công chức” còn mang nhiều sắc thái:
Trong ngữ cảnh nghề nghiệp: Công chức thường được hiểu là người làm việc ổn định trong cơ quan nhà nước, có biên chế chính thức. Ví dụ: công chức thuế, công chức địa chính, công chức tư pháp.
Trong giao tiếp đời thường: Nhiều người dùng “công chức” để chỉ chung những ai làm việc văn phòng nhà nước, dù không hoàn toàn chính xác về mặt pháp lý.
Trong văn hóa xã hội: Nghề công chức được coi là “việc nhà nước”, mang tính ổn định cao, thường được gia đình Việt Nam ưa chuộng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công chức”
Từ “công chức” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “công” (公 – công cộng, nhà nước) và “chức” (職 – chức vụ, nhiệm vụ). Khái niệm này xuất hiện từ thời Pháp thuộc khi hệ thống hành chính hiện đại được thiết lập tại Việt Nam.
Sử dụng “công chức” khi nói về người làm việc trong bộ máy nhà nước, có biên chế và hưởng lương ngân sách.
Công chức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công chức” được dùng khi đề cập đến người làm việc trong cơ quan nhà nước, trong các văn bản pháp luật, tuyển dụng hoặc khi phân biệt với viên chức, người lao động tự do.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công chức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công chức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa thi đỗ công chức tại Sở Tài chính.”
Phân tích: Chỉ người được tuyển dụng chính thức vào cơ quan nhà nước sau kỳ thi.
Ví dụ 2: “Công chức phải chấp hành nghiêm kỷ luật hành chính.”
Phân tích: Nói về nghĩa vụ pháp lý của người làm việc trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ 3: “Bố mẹ muốn con làm công chức cho ổn định.”
Phân tích: Thể hiện quan niệm xã hội về nghề nghiệp ổn định, an toàn.
Ví dụ 4: “Lương công chức được điều chỉnh theo quy định mới.”
Phân tích: Đề cập đến chế độ đãi ngộ của người hưởng lương ngân sách.
Ví dụ 5: “Công chức cần nâng cao tinh thần phục vụ nhân dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của công chức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công chức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công chức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cán bộ | Người lao động tự do |
| Viên chức | Kinh doanh tư nhân |
| Nhân viên nhà nước | Freelancer |
| Quan chức | Thợ thủ công |
| Người trong biên chế | Lao động hợp đồng |
| Công bộc | Doanh nhân |
Dịch “Công chức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công chức | 公务员 (Gōngwùyuán) | Civil servant / Public official | 公務員 (Kōmuin) | 공무원 (Gongmuwon) |
Kết luận
Công chức là gì? Tóm lại, công chức là người được tuyển dụng làm việc trong cơ quan nhà nước, hưởng lương ngân sách và thực hiện nhiệm vụ quản lý hành chính phục vụ nhân dân.
