Giới nghiêm là gì? ⚠️ Nghĩa và giải thích Giới nghiêm

Giới nghiêm là gì? Giới nghiêm là lệnh cấm người dân ra đường trong một khoảng thời gian nhất định, thường được ban bố khi có tình trạng khẩn cấp, chiến tranh hoặc bất ổn an ninh. Đây là biện pháp kiểm soát đặc biệt của chính quyền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy định và các trường hợp áp dụng giới nghiêm ngay bên dưới!

Giới nghiêm là gì?

Giới nghiêm là biện pháp hành chính đặc biệt, cấm hoặc hạn chế người dân di chuyển, tụ tập nơi công cộng trong khung giờ quy định. Đây là danh từ chỉ tình trạng kiểm soát nghiêm ngặt của nhà nước.

Trong tiếng Việt, từ “giới nghiêm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Lệnh cấm ra đường, thường áp dụng vào ban đêm hoặc suốt ngày tùy mức độ nghiêm trọng.

Nghĩa pháp lý: Biện pháp được chính quyền ban bố trong tình trạng khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh hoặc bạo loạn.

Trong lịch sử: Giới nghiêm thường gắn với thời chiến, khi quân đội kiểm soát trật tự xã hội. Ví dụ: “Thành phố bị giới nghiêm sau đảo chính.”

Giới nghiêm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “giới nghiêm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “giới” (戒) nghĩa là răn đe, cấm đoán và “nghiêm” (嚴) nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ. Ghép lại, “giới nghiêm” chỉ tình trạng cấm đoán nghiêm khắc.

Sử dụng “giới nghiêm” khi nói về lệnh cấm di chuyển do chính quyền ban hành trong tình huống đặc biệt.

Cách sử dụng “Giới nghiêm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giới nghiêm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giới nghiêm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tình trạng hoặc lệnh cấm. Ví dụ: lệnh giới nghiêm, tình trạng giới nghiêm, giờ giới nghiêm.

Động từ: Chỉ hành động áp đặt lệnh cấm. Ví dụ: giới nghiêm toàn thành phố, giới nghiêm từ 18h đến 6h sáng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giới nghiêm”

Từ “giới nghiêm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến an ninh, trật tự:

Ví dụ 1: “Chính phủ ban bố lệnh giới nghiêm trên toàn quốc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lệnh cấm di chuyển chính thức.

Ví dụ 2: “Thành phố bị giới nghiêm sau cuộc bạo loạn.”

Phân tích: Dùng như động từ bị động, chỉ tình trạng bị áp đặt lệnh cấm.

Ví dụ 3: “Giờ giới nghiêm bắt đầu từ 22h đêm.”

Phân tích: Chỉ khung giờ cấm ra đường.

Ví dụ 4: “Vi phạm giới nghiêm có thể bị phạt nặng hoặc bắt giữ.”

Phân tích: Chỉ hành vi không tuân thủ lệnh cấm.

Ví dụ 5: “Lệnh giới nghiêm được dỡ bỏ sau khi tình hình ổn định.”

Phân tích: Chỉ việc hủy bỏ lệnh cấm khi hết tình trạng khẩn cấp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giới nghiêm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “giới nghiêm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “giới nghiêm” với “thiết quân luật” (martial law – mức độ nghiêm trọng hơn).

Cách dùng đúng: “Giới nghiêm” là cấm ra đường, “thiết quân luật” là quân đội kiểm soát toàn bộ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “giới nghiệm” hoặc “giới nghiên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “giới nghiêm” với dấu huyền.

“Giới nghiêm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giới nghiêm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiết quân luật Tự do đi lại
Phong tỏa Dỡ bỏ lệnh cấm
Cấm túc Bình thường hóa
Hạn chế đi lại Mở cửa
Cấm vận Tự do lưu thông
Lockdown Gỡ phong tỏa

Kết luận

Giới nghiêm là gì? Tóm lại, giới nghiêm là lệnh cấm hoặc hạn chế người dân ra đường trong tình trạng khẩn cấp. Hiểu đúng từ “giới nghiêm” giúp bạn nắm rõ các biện pháp kiểm soát an ninh của nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.