Điều tra viên là gì? 🔍 Nghĩa
Điều tra viên là gì? Điều tra viên là người được bổ nhiệm theo quy định pháp luật để thực hiện nhiệm vụ điều tra các vụ án hình sự. Đây là chức danh tư pháp quan trọng trong hệ thống cơ quan điều tra, đóng vai trò then chốt trong việc làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Cùng khám phá chi tiết về nhiệm vụ, quyền hạn và cách sử dụng từ “điều tra viên” ngay bên dưới!
Điều tra viên nghĩa là gì?
Điều tra viên là cán bộ thuộc cơ quan điều tra, được Nhà nước giao quyền tiến hành các hoạt động điều tra nhằm thu thập chứng cứ, làm rõ hành vi phạm tội và người thực hiện hành vi đó. Đây là danh từ chỉ chức danh pháp lý trong lĩnh vực tố tụng hình sự.
Trong tiếng Việt, từ “điều tra viên” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong pháp luật: Điều tra viên là người tiến hành tố tụng, thực hiện các hoạt động như khám nghiệm hiện trường, lấy lời khai, thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Trong đời sống: Từ “điều tra viên” đôi khi được dùng để chỉ người tìm hiểu, xác minh thông tin trong các lĩnh vực khác như báo chí điều tra, điều tra thị trường.
Trong văn hóa đại chúng: Hình ảnh điều tra viên xuất hiện phổ biến trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám với vai trò phá án, tìm ra sự thật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều tra viên”
Từ “điều tra viên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điều tra” nghĩa là tìm hiểu, xác minh sự việc và “viên” nghĩa là người đảm nhiệm công việc. Chức danh này được quy định chính thức trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Sử dụng “điều tra viên” khi đề cập đến cán bộ thuộc cơ quan điều tra hoặc người thực hiện công việc tìm hiểu, xác minh thông tin một cách chuyên nghiệp.
Cách sử dụng “Điều tra viên” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều tra viên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điều tra viên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “điều tra viên” thường xuất hiện khi đề cập đến các vụ án hình sự, tin tức pháp luật hoặc trong giao tiếp liên quan đến hoạt động điều tra.
Trong văn viết: “Điều tra viên” được sử dụng trong văn bản pháp luật (quyết định bổ nhiệm điều tra viên), báo chí (điều tra viên thụ lý vụ án), văn học (nhân vật điều tra viên trong tiểu thuyết trinh thám).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều tra viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều tra viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Điều tra viên đã tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ án.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ cán bộ thực hiện nhiệm vụ điều tra hình sự.
Ví dụ 2: “Anh ấy được bổ nhiệm làm điều tra viên cao cấp sau 15 năm công tác.”
Phân tích: Chỉ cấp bậc trong ngạch điều tra viên theo quy định pháp luật.
Ví dụ 3: “Điều tra viên lấy lời khai của nhân chứng để làm rõ vụ việc.”
Phân tích: Mô tả hoạt động nghiệp vụ cụ thể của điều tra viên.
Ví dụ 4: “Bộ phim xoay quanh nhân vật điều tra viên tài ba phá các vụ án phức tạp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, chỉ nhân vật hư cấu.
Ví dụ 5: “Công ty thuê điều tra viên tư nhân để xác minh thông tin đối tác.”
Phân tích: Chỉ người làm công việc điều tra ngoài hệ thống nhà nước.
“Điều tra viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều tra viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cán bộ điều tra | Nghi phạm |
| Thám tử | Bị can |
| Trinh sát | Tội phạm |
| Người điều tra | Bị cáo |
| Nhà điều tra | Đối tượng điều tra |
| Thanh tra viên | Người bị tình nghi |
Kết luận
Điều tra viên là gì? Tóm lại, điều tra viên là chức danh tư pháp quan trọng, đảm nhận nhiệm vụ điều tra các vụ án hình sự theo quy định pháp luật. Hiểu đúng từ “điều tra viên” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống tư pháp Việt Nam.
