Giật gân là gì? 😨 Ý nghĩa, cách dùng Giật gân

Giật gân là gì? Giật gân là tính từ chỉ điều gì đó gây sốc, chấn động, kích thích sự tò mò mạnh mẽ của người nghe hoặc người đọc. Đây là từ phổ biến trong báo chí, truyền thông để mô tả tin tức, sự kiện gây chú ý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “giật gân” ngay bên dưới!

Giật gân nghĩa là gì?

Giật gân là tính từ dùng để chỉ những thông tin, sự kiện hoặc nội dung có tính chất gây sốc, chấn động, khiến người ta phải chú ý ngay lập tức. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “giật” (co rút đột ngột) và “gân” (sợi cơ trong cơ thể).

Trong tiếng Việt, từ “giật gân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hiện tượng gân cơ co giật đột ngột, thường do căng thẳng hoặc vận động quá sức.

Nghĩa phổ biến: Chỉ tin tức, câu chuyện gây chấn động, kích thích tò mò. Ví dụ: “Tin giật gân về scandal nghệ sĩ.”

Trong báo chí: “Tiêu đề giật gân” là cách đặt tít câu view, phóng đại sự việc để thu hút người đọc click vào.

Trong đời sống: Dùng để mô tả sự việc bất ngờ, gây shock. Ví dụ: “Chuyện giật gân chưa từng có.”

Giật gân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “giật gân” có nguồn gốc từ phản ứng sinh lý của cơ thể khi gặp điều bất ngờ, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ những thông tin gây sốc. Từ này phổ biến trong ngôn ngữ báo chí và truyền thông hiện đại.

Sử dụng “giật gân” khi muốn nhấn mạnh tính chất gây sốc, thu hút sự chú ý của thông tin hoặc sự việc.

Cách sử dụng “Giật gân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giật gân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giật gân” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: tin giật gân, tiêu đề giật gân, câu chuyện giật gân.

Trạng ngữ: Mô tả mức độ gây sốc. Ví dụ: đưa tin giật gân, viết bài giật gân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giật gân”

Từ “giật gân” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Báo lá cải toàn đăng tin giật gân để câu view.”

Phân tích: Chỉ tin tức phóng đại, thiếu kiểm chứng để thu hút người đọc.

Ví dụ 2: “Bộ phim có nhiều cảnh giật gân khiến khán giả hồi hộp.”

Phân tích: Mô tả nội dung kịch tính, gay cấn trong phim.

Ví dụ 3: “Anh ấy kể chuyện giật gân lắm, ai cũng phải chú ý.”

Phân tích: Chỉ cách kể chuyện hấp dẫn, gây tò mò.

Ví dụ 4: “Đừng đặt tiêu đề giật gân quá, mất uy tín.”

Phân tích: Cảnh báo việc lạm dụng tiêu đề câu khách trong báo chí.

Ví dụ 5: “Vụ việc giật gân này đang gây xôn xao dư luận.”

Phân tích: Chỉ sự kiện chấn động, được nhiều người quan tâm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giật gân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “giật gân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “giật gân” với “rùng rợn” (gây sợ hãi).

Cách dùng đúng: “Tin giật gân” (gây sốc, tò mò) khác “tin rùng rợn” (gây sợ hãi).

Trường hợp 2: Lạm dụng từ “giật gân” cho mọi tin tức bình thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi thông tin thực sự gây chấn động, bất ngờ.

“Giật gân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giật gân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gây sốc Bình thường
Chấn động Nhạt nhẽo
Kịch tính Tẻ nhạt
Gay cấn Đơn điệu
Câu khách Khách quan
Sensational Chân thực

Kết luận

Giật gân là gì? Tóm lại, giật gân là từ chỉ thông tin hoặc sự việc gây sốc, chấn động, thu hút sự chú ý mạnh mẽ. Hiểu đúng từ “giật gân” giúp bạn nhận diện và sử dụng ngôn ngữ truyền thông hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.