Đài truyền hình là gì? 📺 Nghĩa

Đài truyền hình là gì? Đài truyền hình là cơ quan truyền thông sản xuất và phát sóng các chương trình hình ảnh, âm thanh đến khán giả thông qua sóng vô tuyến hoặc internet. Đây là phương tiện thông tin đại chúng quan trọng trong đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu lịch sử, chức năng và các đài truyền hình nổi tiếng tại Việt Nam ngay bên dưới!

Đài truyền hình nghĩa là gì?

Đài truyền hình là tổ chức truyền thông chuyên sản xuất, biên tập và phát sóng các chương trình video đến công chúng. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “đài” nghĩa là cơ quan, trạm phát; “truyền hình” nghĩa là truyền tải hình ảnh.

Trong tiếng Việt, “đài truyền hình” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Nghĩa chính: Chỉ cơ quan báo chí phát sóng chương trình truyền hình như tin tức, phim, giải trí, thể thao.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả kênh truyền hình, studio sản xuất, hoặc hệ thống phát sóng trực tuyến.

Trong đời sống: Đài truyền hình là nguồn thông tin, giải trí quen thuộc của mọi gia đình Việt Nam từ nhiều thập kỷ qua.

Đài truyền hình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đài truyền hình” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện khi công nghệ truyền hình du nhập vào Việt Nam từ giữa thế kỷ 20. Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) được thành lập năm 1970, đánh dấu sự phát triển ngành truyền hình nước nhà.

Sử dụng “đài truyền hình” khi nói về các cơ quan phát sóng chương trình truyền hình.

Cách sử dụng “Đài truyền hình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài truyền hình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đài truyền hình” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan, tổ chức truyền thông. Ví dụ: Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Truyền hình TP.HCM.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức, văn bản hành chính, bài báo về truyền thông.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài truyền hình”

Từ “đài truyền hình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đài truyền hình vừa phát sóng bản tin thời sự lúc 19 giờ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ quan phát sóng chương trình.

Ví dụ 2: “Anh ấy là phóng viên của đài truyền hình quốc gia.”

Phân tích: Chỉ nơi làm việc trong lĩnh vực báo chí.

Ví dụ 3: “Đài truyền hình địa phương đưa tin về lễ hội truyền thống.”

Phân tích: Phân biệt đài truyền hình theo phạm vi hoạt động.

Ví dụ 4: “Cô bé mơ ước trở thành MC của đài truyền hình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, ước mơ.

Ví dụ 5: “Nhiều đài truyền hình hiện nay phát sóng trực tuyến trên internet.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự phát triển công nghệ của ngành truyền hình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đài truyền hình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đài truyền hình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đài truyền hình” với “đài phát thanh” (chỉ phát âm thanh, không có hình).

Cách dùng đúng: Đài truyền hình phát cả hình ảnh và âm thanh, đài phát thanh chỉ phát âm thanh.

Trường hợp 2: Viết tắt không chuẩn thành “đài TH” thay vì “đài truyền hình” trong văn bản chính thức.

Cách dùng đúng: Trong văn bản hành chính, nên viết đầy đủ “Đài Truyền hình”.

“Đài truyền hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài truyền hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kênh truyền hình Đài phát thanh
Đài TV Báo in
Trạm phát sóng truyền hình Tạp chí
Hãng truyền hình Báo điện tử
Đài phát hình Nhà xuất bản

Kết luận

Đài truyền hình là gì? Tóm lại, đài truyền hình là cơ quan truyền thông sản xuất và phát sóng chương trình hình ảnh, âm thanh đến khán giả. Hiểu đúng từ “đài truyền hình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.